| ĐB | 67696 |
|---|---|
| G1 | 33823 |
| G2 | 2816109551 |
| G3 | 247364042874473956993719875132 |
| G4 | 4929528827455542 |
| G5 | 788099883189433806500296 |
| G6 | 595245279 |
| G7 | 26574384 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/04/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 80 |
| 1 | - | 1 | 51; 61 |
| 2 | 23; 26; 28; 29 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 36; 38 | 3 | 23; 43; 73 |
| 4 | 42; 43; 45; 45 | 4 | 84 |
| 5 | 50; 51; 57 | 5 | 45; 45; 95 |
| 6 | 61 | 6 | 26; 36; 96; 96 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 57 |
| 8 | 80; 84; 88; 88; 89 | 8 | 28; 38; 88; 88; 98 |
| 9 | 95; 96; 96; 98; 99 | 9 | 29; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 04/04/2007 đến 01/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày