| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1ER - 13ER - 10ER - 7ER - 4ER - 8ER |
|---|---|
| ĐB | 48177 |
| G1 | 59647 |
| G2 | 2041523215 |
| G3 | 202843347690743040284159646183 |
| G4 | 1012022347907278 |
| G5 | 739168095596277019973368 |
| G6 | 833104782 |
| G7 | 13661241 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/04/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 12; 12; 13; 15; 15 | 1 | 41; 91 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 12; 12; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 23; 33; 43; 83 |
| 4 | 41; 43; 47 | 4 | 04; 84 |
| 5 | - | 5 | 15; 15 |
| 6 | 66; 68 | 6 | 66; 76; 96; 96 |
| 7 | 70; 76; 77; 78 | 7 | 47; 77; 97 |
| 8 | 82; 83; 84 | 8 | 28; 68; 78 |
| 9 | 90; 91; 96; 96; 97 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 25/04/2024 đến 25/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày