| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11LY - 9LY - 7LY - 10LY - 3LY - 1LY |
|---|---|
| ĐB | 73125 |
| G1 | 49150 |
| G2 | 1166242636 |
| G3 | 776692075890628693760774474090 |
| G4 | 1235730642510219 |
| G5 | 292769467368659808233611 |
| G6 | 608961594 |
| G7 | 81318593 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/10/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | 50; 90 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11; 31; 51; 61; 81 |
| 2 | 23; 25; 27; 28 | 2 | 62 |
| 3 | 31; 35; 36 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 50; 51; 58 | 5 | 25; 35; 85 |
| 6 | 61; 62; 68; 69 | 6 | 06; 36; 46; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 08; 28; 58; 68; 98 |
| 9 | 90; 93; 94; 98 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 23/10/2020 đến 23/10/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày