| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13GR - 15GR - 12GR - 5GR - 3GR - 1GR |
|---|---|
| ĐB | 40432 |
| G1 | 24099 |
| G2 | 5553171590 |
| G3 | 347087131417048801303208688432 |
| G4 | 4429066830967372 |
| G5 | 795973830254331694463893 |
| G6 | 613300732 |
| G7 | 56783275 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/09/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00; 30; 90 |
| 1 | 13; 14; 16 | 1 | 31 |
| 2 | 29 | 2 | 32; 32; 32; 32; 72 |
| 3 | 30; 31; 32; 32; 32; 32 | 3 | 13; 83; 93 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 54; 56; 59 | 5 | 75 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 46; 56; 86; 96 |
| 7 | 72; 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 86 | 8 | 08; 48; 68; 78 |
| 9 | 90; 93; 96; 99 | 9 | 29; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 21/09/2025 đến 21/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày