| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9BU - 2BU - 7BU - 17BU - 6BU - 20BU - 8BU - 11BU |
|---|---|
| ĐB | 14180 |
| G1 | 72849 |
| G2 | 4802928854 |
| G3 | 608770844417077786241720068398 |
| G4 | 6904311804442961 |
| G5 | 534795196217993821198413 |
| G6 | 617257235 |
| G7 | 61370251 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/02/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 13; 17; 17; 18; 19; 19 | 1 | 51; 61; 61 |
| 2 | 24; 29 | 2 | 02 |
| 3 | 35; 37; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 44; 44; 47; 49 | 4 | 04; 24; 44; 44; 54 |
| 5 | 51; 54; 57 | 5 | 35 |
| 6 | 61; 61 | 6 | - |
| 7 | 77; 77 | 7 | 17; 17; 37; 47; 57; 77; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 18; 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 19; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 19/02/2024 đến 18/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày