| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6QY - 11QY - 12QY |
|---|---|
| ĐB | 20546 |
| G1 | 98458 |
| G2 | 6776678121 |
| G3 | 154207111858387058770975746879 |
| G4 | 6865975366022440 |
| G5 | 335794769255694491853541 |
| G6 | 831638639 |
| G7 | 92019122 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 21; 31; 41; 91 |
| 2 | 20; 21; 22 | 2 | 02; 22; 92 |
| 3 | 31; 38; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 40; 41; 44; 46 | 4 | 44 |
| 5 | 53; 55; 57; 57; 58 | 5 | 55; 65; 85 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 46; 66; 76 |
| 7 | 76; 77; 79 | 7 | 57; 57; 77; 87 |
| 8 | 85; 87 | 8 | 18; 38; 58 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 16/04/2017 đến 16/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày