| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11RG - 8RG - 14RG - 9RG - 15RG - 5RG |
|---|---|
| ĐB | 63134 |
| G1 | 66488 |
| G2 | 8310650659 |
| G3 | 643278525306416709699217448990 |
| G4 | 8984443614665849 |
| G5 | 863819647075374112404458 |
| G6 | 860897971 |
| G7 | 55787380 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/05/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40; 60; 80; 90 |
| 1 | 16 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 34; 36; 38 | 3 | 53; 73 |
| 4 | 40; 41; 49 | 4 | 34; 64; 74; 84 |
| 5 | 53; 55; 58; 59 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 60; 64; 66; 69 | 6 | 06; 16; 36; 66 |
| 7 | 71; 73; 74; 75; 78 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 80; 84; 88 | 8 | 38; 58; 78; 88 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 49; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 11/05/2022 đến 11/05/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày