| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9QE - 18QE - 1QE - 12QE - 10QE - 11QE - 14QE - 6QE |
|---|---|
| ĐB | 41879 |
| G1 | 25411 |
| G2 | 8193690533 |
| G3 | 988717277729402306218311409911 |
| G4 | 9597744798926328 |
| G5 | 318646959088557708843169 |
| G6 | 131718588 |
| G7 | 62839070 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/11/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 11; 11; 14; 18 | 1 | 11; 11; 21; 31; 71 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 02; 62; 92 |
| 3 | 31; 33; 36 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 47 | 4 | 14; 84 |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 62; 69 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 70; 71; 77; 77; 79 | 7 | 47; 77; 77; 97 |
| 8 | 83; 84; 86; 88; 88 | 8 | 18; 28; 88; 88 |
| 9 | 90; 92; 95; 97 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 09/11/2024 đến 09/11/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày