| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 6 ngày 26/10/2012
Chưa đầy đủKết quả Gia Lai chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Ninh Thuận chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G8 | 69 |
31 |
| G7 | 261 |
635 |
| G6 | 374788182892 |
593258372748 |
| G5 | 3674 |
6968 |
| G4 | 14180053538899374715786538629035097 |
71371551497031195222888082660991131 |
| G3 | 1816263076 |
9695741248 |
| G2 | 45295 |
56475 |
| G1 | 04486 |
59224 |
| ĐB | 56910 |
11471 |
Chạm
Lô tô Miền Trung 26/10/2012Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 08; 09 |
| 1 | 10; 15; 18 | 11 |
| 2 | - | 22; 24 |
| 3 | - | 31; 31; 32; 35; 37 |
| 4 | 47 | 48; 48; 49 |
| 5 | 53; 53 | 57 |
| 6 | 61; 62; 69 | 68 |
| 7 | 74; 76 | 71; 71; 75 |
| 8 | 80; 86 | - |
| 9 | 90; 92; 93; 95; 97 | - |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 5 ngày 25/10/2012
Chưa đầy đủKết quả Quảng Bình chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 |
20 |
24 |
| G7 | 061 |
072 |
573 |
| G6 | 199420390559 |
754369904195 |
396442281250 |
| G5 | 6054 |
5322 |
8585 |
| G4 | 10809002474453149743126670722206090 |
70827085431477914045627334431228747 |
94086242977944902621307597878810633 |
| G3 | 0288421724 |
3224162582 |
9213846873 |
| G2 | 75630 |
36630 |
49411 |
| G1 | 22331 |
90376 |
39647 |
| ĐB | 850047 |
41071 |
716350 |
Lô tô Miền Trung 25/10/2012Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | - | - |
| 1 | - | 12 | 11 |
| 2 | 22; 24; 24 | 20; 22; 27 | 21; 24; 28 |
| 3 | 30; 31; 31; 39 | 30; 33 | 33; 38 |
| 4 | 43; 47; 47 | 41; 43; 43; 45; 47 | 47; 49 |
| 5 | 54; 59 | - | 50; 50; 59 |
| 6 | 61; 67 | - | 64 |
| 7 | - | 71; 72; 76; 79 | 73; 73 |
| 8 | 84 | 82 | 85; 86; 88 |
| 9 | 90; 94 | 90; 95 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 ngày 24/10/2012
Chưa đầy đủKết quả Đà Nẵng chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Khánh Hòa chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 | 93 |
86 |
| G7 | 875 |
480 |
| G6 | 241217532383 |
154429836594 |
| G5 | 5841 |
7344 |
| G4 | 10344678223542306801152290894964679 |
75622334228796298957087386856877820 |
| G3 | 9263509100 |
8696229436 |
| G2 | 35035 |
02041 |
| G1 | 04508 |
35824 |
| ĐB | 88066 |
82424 |
Lô tô Miền Trung 24/10/2012Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 08 | - |
| 1 | 12 | - |
| 2 | 22; 23; 29 | 20; 22; 22; 24; 24 |
| 3 | 35; 35 | 36; 38 |
| 4 | 41; 44; 49 | 41; 44; 44 |
| 5 | 53 | 57 |
| 6 | 66 | 62; 62; 68 |
| 7 | 75; 79 | - |
| 8 | 83 | 80; 83; 86 |
| 9 | 93 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 3 ngày 23/10/2012
Chưa đầy đủKết quả Đắc Lắc chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G8 | 07 |
13 |
| G7 | 935 |
235 |
| G6 | 862092405028 |
052589732471 |
| G5 | 5075 |
8294 |
| G4 | 59707816119372904055592090589822019 |
15610067078086330426510361387292775 |
| G3 | 2925436215 |
9480014214 |
| G2 | 77093 |
08830 |
| G1 | 19888 |
68777 |
| ĐB | 59168 |
231016 |
Lô tô Miền Trung 23/10/2012Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 07; 07; 09 | 00; 07 |
| 1 | 11; 15; 19 | 10; 13; 14; 16 |
| 2 | 20; 28; 29 | 25; 26 |
| 3 | 35 | 30; 35; 36 |
| 4 | 40 | - |
| 5 | 54; 55 | - |
| 6 | 68 | 63 |
| 7 | 75 | 71; 72; 73; 75; 77 |
| 8 | 88 | - |
| 9 | 93; 98 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 ngày 22/10/2012
Chưa đầy đủKết quả Huế chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Phú Yên chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 07 |
15 |
| G7 | 093 |
056 |
| G6 | 040128621209 |
586607424625 |
| G5 | 4152 |
5812 |
| G4 | 34891780441390301306201758429443347 |
00182978414993871120503095758588743 |
| G3 | 0864534660 |
3674558282 |
| G2 | 46560 |
63914 |
| G1 | 76772 |
18060 |
| ĐB | 13528 |
54171 |
Lô tô Miền Trung 22/10/2012Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 06; 07; 09 | 09 |
| 1 | - | 12; 14; 15 |
| 2 | 28 | 20; 25 |
| 3 | - | 38 |
| 4 | 44; 45; 47 | 41; 42; 43; 45 |
| 5 | 52 | 56 |
| 6 | 60; 60; 62 | 60; 66 |
| 7 | 72; 75 | 71 |
| 8 | - | 82; 82; 85 |
| 9 | 91; 93; 94 | - |