Các đài mở thưởng hôm nay
Miền Bắc Miền Trung Miền Nam
Điện toán 123Thần tàiHải PhòngMax 3DMega 6/45 Gia LaiNinh Thuận Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
12
54
G7
030
978
G6
952267341070
003242003189
G5
0324
5125
G4
30949961630867156100845062720080453
88394325886456768531921695654833791
G3
6524438829
5046667871
G2
06245
39725
G1
58876
03518
ĐB
579747
643082
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Trung 20/09/2024Bảng lô tô XSMT
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 00; 06 00
1 12 18
2 22; 24; 29 25; 25
3 30; 34 31; 32
4 44; 45; 47; 49 48
5 53 54
6 63 66; 67; 69
7 70; 71; 76 71; 78
8 - 82; 88; 89
9 - 91; 94
Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
08
28
95
G7
978
665
276
G6
294033366410
554351634065
366488272444
G5
4264
6736
5757
G4
02488391069400489572753881281031636
80596752514626485570752191012638259
76092044936540585435670162210770457
G3
4505195005
6481281030
6143474770
G2
69888
15477
88628
G1
06490
34540
32292
ĐB
806494
092236
574085
Lô tô Miền Trung 19/09/2024Bảng lô tô XSMT
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04; 05; 06; 08 - 05; 07
1 10; 10 12; 19 16
2 - 26; 28 27; 28
3 36; 36 30; 36; 36 34; 35
4 40 40; 43 44
5 51 51; 59 57; 57
6 64 63; 64; 65; 65 64
7 72; 78 70; 77 70; 76
8 88; 88; 88 - 85
9 90; 94 96 92; 92; 93; 95
Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
06
27
G7
683
917
G6
790621714200
713335918883
G5
4822
3794
G4
12307667614731653084867777542169855
53695856350301505915080530858806736
G3
7904681886
8650728803
G2
99219
49553
G1
83071
98366
ĐB
217800
258782
Lô tô Miền Trung 18/09/2024Bảng lô tô XSMT
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00; 00; 06; 06; 07 03; 07
1 16; 19 15; 15; 17
2 21; 22 27
3 - 33; 35; 36
4 46 -
5 55 53; 53
6 61 66
7 71; 71; 77 -
8 83; 84; 86 82; 83; 88
9 - 91; 94; 95
Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
26
24
G7
170
291
G6
617400909290
748430406827
G5
0219
4413
G4
93859059795125514943763919089979974
19336954425994532592004286244636843
G3
4484391580
2088930035
G2
65613
55663
G1
74712
52964
ĐB
159369
356138
Lô tô Miền Trung 17/09/2024Bảng lô tô XSMT
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 - -
1 12; 13; 19 13
2 26 24; 27; 28
3 - 35; 36; 38
4 43; 43 40; 42; 43; 45; 46
5 55; 59 -
6 69 63; 64
7 70; 74; 74; 79 -
8 80 84; 89
9 90; 90; 91; 99 91; 92
Tỉnh Huế Phú Yên
G8
10
30
G7
823
209
G6
965490292008
936618488751
G5
8666
4568
G4
20317956776742252177118345025811163
46827843441891888398089279508911497
G3
8617951225
5003928597
G2
47680
77528
G1
59469
88485
ĐB
393278
302280
Lô tô Miền Trung 16/09/2024Bảng lô tô XSMT
Đầu Huế Phú Yên
0 08 09
1 10; 17 18
2 22; 23; 25; 29 27; 27; 28
3 34 30; 39
4 - 44; 48
5 54; 58 51
6 63; 66; 69 66; 68
7 77; 77; 78; 79 -
8 80 80; 85; 89
9 - 97; 97; 98