| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Điện toán 123Thần tàiHải PhòngMax 3DMega 6/45 | Gia LaiNinh Thuận | Bình DươngTrà VinhVĩnh Long |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 ngày 15/09/2010
Chưa đầy đủKết quả Đà Nẵng chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Khánh Hòa chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 | 74 |
05 |
| G7 | 664 |
622 |
| G6 | 339002430983 |
684350166197 |
| G5 | 9068 |
2667 |
| G4 | 00371477840304922168009348153564522 |
26188422588478727514298650028338242 |
| G3 | 6904784918 |
2450023079 |
| G2 | 39582 |
55753 |
| G1 | 55020 |
67886 |
| ĐB | 56724 |
73193 |
Chạm
Lô tô Miền Trung 15/09/2010Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 00; 05 |
| 1 | 18 | 14; 16 |
| 2 | 20; 22; 24 | 22 |
| 3 | 34; 35 | - |
| 4 | 43; 47; 49 | 42; 43 |
| 5 | - | 53; 58 |
| 6 | 64; 68; 68 | 65; 67 |
| 7 | 71; 74 | 79 |
| 8 | 82; 83; 84 | 83; 86; 87; 88 |
| 9 | 90 | 93; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 3 ngày 14/09/2010
Chưa đầy đủKết quả Đắc Lắc chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Quảng Nam chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G8 | 23 |
79 |
| G7 | 894 |
555 |
| G6 | 909428506884 |
729750824537 |
| G5 | 0943 |
9977 |
| G4 | 06995587988540729917900000490857710 |
01057066074357871914402935672319164 |
| G3 | 5614609637 |
6059959272 |
| G2 | 42504 |
74778 |
| G1 | 35360 |
25315 |
| ĐB | 10287 |
52324 |
Lô tô Miền Trung 14/09/2010Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 07; 08 | 07 |
| 1 | 10; 17 | 14; 15 |
| 2 | 23 | 23; 24 |
| 3 | 37 | 37 |
| 4 | 43; 46 | - |
| 5 | 50 | 55; 57 |
| 6 | 60 | 64 |
| 7 | - | 72; 77; 78; 78; 79 |
| 8 | 84; 87 | 82 |
| 9 | 94; 94; 95; 98 | 93; 97; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 ngày 13/09/2010
Chưa đầy đủKết quả Huế chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Phú Yên chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 04 |
17 |
| G7 | 073 |
026 |
| G6 | 495869189326 |
606238448718 |
| G5 | 5713 |
4344 |
| G4 | 23969063281790623630633699329370233 |
01552195276123108664045334187595954 |
| G3 | 8023450616 |
4342967398 |
| G2 | 88190 |
32470 |
| G1 | 71529 |
55366 |
| ĐB | 21562 |
88550 |
Lô tô Miền Trung 13/09/2010Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | - |
| 1 | 13; 16; 18 | 17; 18 |
| 2 | 26; 28; 29 | 26; 27; 29 |
| 3 | 30; 33; 34 | 31; 33 |
| 4 | - | 44; 44 |
| 5 | 58 | 50; 52; 54 |
| 6 | 62; 69; 69 | 62; 64; 66 |
| 7 | 73 | 70; 75 |
| 8 | - | - |
| 9 | 90; 93 | 98 |
Kết quả Khánh Hòa chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Kon Tum chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G8 | 54 |
59 |
| G7 | 416 |
037 |
| G6 | 728706310030 |
669935719264 |
| G5 | 6392 |
2941 |
| G4 | 41313402322673869739730088755031800 |
41866686985268218027063887357671781 |
| G3 | 4111615208 |
0944910295 |
| G2 | 88108 |
85862 |
| G1 | 07687 |
14045 |
| ĐB | 93331 |
76880 |
Lô tô Miền Trung 12/09/2010Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 08; 08 | - |
| 1 | 13; 16; 16 | - |
| 2 | - | 27 |
| 3 | 30; 31; 31; 32; 38; 39 | 37 |
| 4 | - | 41; 45; 49 |
| 5 | 50; 54 | 59 |
| 6 | - | 62; 64; 66 |
| 7 | - | 71; 76 |
| 8 | 87; 87 | 80; 81; 82; 88 |
| 9 | 92 | 95; 98; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 7 ngày 11/09/2010
Chưa đầy đủKết quả Đà Nẵng chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Đắc Nông chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
Kết quả Quảng Ngãi chưa được xác nhận đủ cơ cấu giải.
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 |
22 |
19 |
| G7 | 384 |
159 |
162 |
| G6 | 069121070155 |
610124421297 |
629423091065 |
| G5 | 7709 |
3697 |
3598 |
| G4 | 22736733988776756919411574645125453 |
67680886789310630018829092029643620 |
15616424777247978939161434613155412 |
| G3 | 2398749990 |
0894955263 |
8291831639 |
| G2 | 71851 |
85887 |
30749 |
| G1 | 53224 |
00386 |
16293 |
| ĐB | 12527 |
83135 |
05605 |
Lô tô Miền Trung 11/09/2010Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 01; 06; 09 | 05; 09 |
| 1 | 18; 19 | 18 | 12; 16; 18; 19 |
| 2 | 24; 27 | 20; 22 | - |
| 3 | 36 | 35 | 31; 39; 39 |
| 4 | - | 42; 49 | 43; 49 |
| 5 | 51; 51; 53; 55; 57 | 59 | - |
| 6 | 67 | 63 | 62; 65 |
| 7 | - | 78 | 77; 79 |
| 8 | 84; 87 | 80; 86; 87 | - |
| 9 | 90; 91; 98 | 96; 97; 97 | 93; 94; 98 |