Các đài mở thưởng hôm nay
Miền Bắc Miền Trung Miền Nam
Điện toán 123Thần tàiHải PhòngMax 3DMega 6/45 Gia LaiNinh Thuận Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
43
83
G7
296
236
G6
439743924100
521636747286
G5
3601
9903
G4
94462104731478411641642790667394335
30378187977643409249876484349872432
G3
5580999954
1909081859
G2
53231
94373
G1
45567
62721
ĐB
102215
409386
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Trung 06/01/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 01; 09 03
1 15 16
2 - 21
3 31; 35 32; 34; 36
4 41; 43 48; 49
5 54 59
6 62; 67 -
7 73; 73; 79 73; 74; 78
8 84 83; 86; 86
9 92; 96; 97 90; 97; 98
Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
95
37
65
G7
430
944
762
G6
683076434492
553100597626
164145392063
G5
8182
5549
9565
G4
89731768172595084838738851832305092
28510782818605702267550056989144236
96387417868046668295854372863679189
G3
6296323835
1531842259
0085419786
G2
09472
56504
16852
G1
81002
37156
21726
ĐB
714799
789845
373200
Lô tô Miền Trung 05/01/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 04; 05 00
1 17 10; 18 -
2 23 26 26
3 30; 30; 31; 35; 38 31; 36; 37 36; 37; 39
4 43 44; 45; 49 41
5 50 56; 57; 59; 59 52; 54
6 63 67 62; 63; 65; 65; 66
7 72 - -
8 82; 85 81 86; 86; 87; 89
9 92; 92; 95; 99 91 95
Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
41
12
G7
211
470
G6
784983029731
893587623623
G5
6675
9364
G4
11827054682285496457935923511348913
84160334128843084858742899475105396
G3
7753578857
4819633335
G2
58698
38852
G1
20693
86655
ĐB
183890
572718
Lô tô Miền Trung 04/01/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 -
1 11; 13; 13 12; 12; 18
2 27 23
3 31; 35 30; 35; 35
4 41; 49 -
5 54; 57; 57 51; 52; 55; 58
6 68 60; 62; 64
7 75 70
8 - 89
9 90; 92; 93; 98 96; 96
Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
89
06
G7
282
172
G6
076137838080
499504534783
G5
7838
5298
G4
23471981377456991527320676966428131
35728992916156906186598716859471963
G3
9880902394
4340739942
G2
83710
80955
G1
51560
43375
ĐB
641776
587977
Lô tô Miền Trung 03/01/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 09 06; 07
1 10 -
2 27 28
3 31; 37; 38 -
4 - 42
5 - 53; 55
6 60; 61; 64; 67; 69 63; 69
7 71; 76 71; 72; 75; 77
8 80; 82; 83; 89 83; 86
9 94 91; 94; 95; 98
Tỉnh Huế Phú Yên
G8
65
83
G7
350
931
G6
220659883816
063478283785
G5
5086
1897
G4
43896131370764214248981651875109488
82125529493574918748094024715214532
G3
2389923892
0271748362
G2
11546
78460
G1
08027
22742
ĐB
474835
508578
Lô tô Miền Trung 02/01/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Huế Phú Yên
0 06 02
1 16 17
2 27 25; 28
3 35; 37 31; 32; 34
4 42; 46; 48 42; 48; 49; 49
5 50; 51 52
6 65; 65 60; 62
7 - 78
8 86; 88; 88 83; 85
9 92; 96; 99 97