Xổ số Thái Bình quay Chủ nhật lúc 18:15. Hôm nay Thứ 6 không quay; kỳ tới Chủ nhật, 08/11/2026.

ĐB
28635
G1
78408
G2
9026229615
G3
348177170235000237946776150213
G4
2190897916832371
G5
913130311484897211535385
G6
344491652
G7
35720385
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/03/2013Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 02; 03; 08 0 00; 90
1 13; 15; 17 1 31; 31; 61; 71; 91
2 - 2 02; 52; 62; 72; 72
3 31; 31; 35; 35 3 03; 13; 53; 83
4 44 4 44; 84; 94
5 52; 53 5 15; 35; 35; 85; 85
6 61; 62 6 -
7 71; 72; 72; 79 7 17
8 83; 84; 85; 85 8 08
9 90; 91; 94 9 79
ĐB
17715
G1
66465
G2
8491198261
G3
746287581997233013702371933787
G4
8642293339628772
G5
295265948073935444239107
G6
887869267
G7
83572290
Lô tô Miền Bắc 24/03/2013Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 70; 90
1 11; 15; 19; 19 1 11; 61
2 22; 23; 28 2 22; 42; 52; 62; 72
3 33; 33 3 23; 33; 33; 73; 83
4 42 4 54; 94
5 52; 54; 57 5 15; 65
6 61; 62; 65; 67; 69 6 -
7 70; 72; 73 7 07; 57; 67; 87; 87
8 83; 87; 87 8 28
9 90; 94 9 19; 19; 69
ĐB
08586
G1
28893
G2
1282123878
G3
076900545207076208229434104797
G4
8023742867301491
G5
936337285243899567112907
G6
335872127
G7
26627732
Lô tô Miền Bắc 17/03/2013Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 30; 90
1 11 1 11; 21; 41; 91
2 21; 22; 23; 26; 27; 28; 28 2 22; 32; 52; 62; 72
3 30; 32; 35 3 23; 43; 63; 93
4 41; 43 4 -
5 52 5 35; 95
6 62; 63 6 26; 76; 86
7 72; 76; 77; 78 7 07; 27; 77; 97
8 86 8 28; 28; 78
9 90; 91; 93; 95; 97 9 -
ĐB
33433
G1
08604
G2
6723095991
G3
752086914128939289653569956768
G4
5330624489932527
G5
381826768611206218915737
G6
250536897
G7
02369270
Lô tô Miền Bắc 10/03/2013Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 04; 08 0 30; 30; 50; 70
1 11; 18 1 11; 41; 91; 91
2 27 2 02; 62; 92
3 30; 30; 33; 36; 36; 37; 39 3 33; 93
4 41; 44 4 04; 44
5 50 5 65
6 62; 65; 68 6 36; 36; 76
7 70; 76 7 27; 37; 97
8 - 8 08; 18; 68
9 91; 91; 92; 93; 97; 99 9 39; 99
ĐB
13019
G1
50617
G2
1518091632
G3
019746938200253893667267603734
G4
7041522864140086
G5
736642562470997119086376
G6
612747904
G7
79351875
Lô tô Miền Bắc 03/03/2013Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 08 0 70; 80
1 12; 14; 17; 18; 19 1 41; 71
2 28 2 12; 32; 82
3 32; 34; 35 3 53
4 41; 47 4 04; 14; 34; 74
5 53; 56 5 35; 75
6 66; 66 6 56; 66; 66; 76; 76; 86
7 70; 71; 74; 75; 76; 76; 79 7 17; 47
8 80; 82; 86 8 08; 18; 28
9 - 9 19; 79