Xổ số Hải Phòng quay Thứ 6 lúc 18:15. Hôm nay Thứ 6 có quay lúc 18:15.

Mã ĐB 1ZP - 5ZP - 6ZP - 18ZP - 4ZP - 3ZP - 7ZP - 9ZP
ĐB
07044
G1
88675
G2
4509740581
G3
450217616414457240675778944804
G4
7218104160893633
G5
875220669926143326052330
G6
109055432
G7
79885919
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/09/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 05; 09 0 30
1 18; 19 1 21; 41; 81
2 21; 26 2 32; 52
3 30; 32; 33; 33 3 33; 33
4 41; 44 4 04; 44; 64
5 52; 55; 57; 59 5 05; 55; 75
6 64; 66; 67 6 26; 66
7 75; 79 7 57; 67; 97
8 81; 88; 89; 89 8 18; 88
9 97 9 09; 19; 59; 79; 89; 89
Mã ĐB 8ZX - 15ZX - 12ZX - 3ZX - 7ZX - 6ZX
ĐB
22714
G1
66480
G2
3649079715
G3
566835492179449805502495286607
G4
8307143504840941
G5
186306755349996915034197
G6
826983510
G7
80006731
Lô tô Miền Bắc 22/09/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 03; 07; 07 0 00; 10; 50; 80; 80; 90
1 10; 14; 15 1 21; 31; 41
2 21; 26 2 52
3 31; 35 3 03; 63; 83; 83
4 41; 49; 49 4 14; 84
5 50; 52 5 15; 35; 75
6 63; 67; 69 6 26
7 75 7 07; 07; 67; 97
8 80; 80; 83; 83; 84 8 -
9 90; 97 9 49; 49; 69
Mã ĐB 10YF - 14YF - 1YF - 3YF - 13YF - 7YF - 19YF - 8YF
ĐB
13720
G1
08293
G2
3985399463
G3
409021829967472711970960298672
G4
6266787775311382
G5
853380410107177522429568
G6
692139713
G7
00901461
Lô tô Miền Bắc 15/09/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 02; 02; 07 0 00; 20; 90
1 13; 14 1 31; 41; 61
2 20 2 02; 02; 42; 72; 72; 82; 92
3 31; 33; 39 3 13; 33; 53; 63; 93
4 41; 42 4 14
5 53 5 75
6 61; 63; 66; 68 6 66
7 72; 72; 75; 77 7 07; 77; 97
8 82 8 68
9 90; 92; 93; 97; 99 9 39; 99
Mã ĐB 9YP - 8YP - 10YP - 2YP - 4YP - 6YP
ĐB
13676
G1
24740
G2
5601232207
G3
505158142134783310173058237899
G4
3520031365972690
G5
549176337787773902949275
G6
594073755
G7
25945123
Lô tô Miền Bắc 08/09/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 20; 40; 90
1 12; 13; 15; 17 1 21; 51; 91
2 20; 21; 23; 25 2 12; 82
3 33; 39 3 13; 23; 33; 73; 83
4 40 4 94; 94; 94
5 51; 55 5 15; 25; 55; 75
6 - 6 76
7 73; 75; 76 7 07; 17; 87; 97
8 82; 83; 87 8 -
9 90; 91; 94; 94; 94; 97; 99 9 39; 99
Mã ĐB 4YX - 14YX - 11YX - 15YX - 1YX - 8YX
ĐB
61379
G1
79008
G2
0785480318
G3
485279078413121896103443747431
G4
7099677377236743
G5
405016872692418718684573
G6
559179626
G7
43543609
Lô tô Miền Bắc 01/09/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 08; 09 0 10; 50
1 10; 18 1 21; 31
2 21; 23; 26; 27 2 92
3 31; 36; 37 3 23; 43; 43; 73; 73
4 43; 43 4 54; 54; 84
5 50; 54; 54; 59 5 -
6 68 6 26; 36
7 73; 73; 79; 79 7 27; 37; 87; 87
8 84; 87; 87 8 08; 18; 68
9 92; 99 9 09; 59; 79; 79; 99