Xổ số Hải Phòng quay Thứ 6 lúc 18:15. Hôm nay Thứ 5 không quay; kỳ tới Thứ 6, 06/11/2026.

ĐB
58533
G1
70022
G2
4258958724
G3
609885097273755914617552381830
G4
0719241246002713
G5
180695480664789003226397
G6
509867220
G7
29627760
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/04/2010Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 06; 09 0 00; 20; 30; 60; 90
1 12; 13; 19 1 61
2 20; 22; 22; 23; 24; 29 2 12; 22; 22; 62; 72
3 30; 33 3 13; 23; 33
4 48 4 24; 64
5 55 5 55
6 60; 61; 62; 64; 67 6 06
7 72; 77 7 67; 77; 97
8 88; 89 8 48; 88
9 90; 97 9 09; 19; 29; 89
ĐB
27716
G1
65832
G2
3041946523
G3
597150388199365888381994701998
G4
3959038298593829
G5
270143438127567834365280
G6
068999532
G7
28850132
Lô tô Miền Bắc 23/04/2010Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 01 0 80
1 15; 16; 19 1 01; 01; 81
2 23; 27; 28; 29 2 32; 32; 32; 82
3 32; 32; 32; 36; 38 3 23; 43
4 43; 47 4 -
5 59; 59 5 15; 65; 85
6 65; 68 6 16; 36
7 78 7 27; 47
8 80; 81; 82; 85 8 28; 38; 68; 78; 98
9 98; 99 9 19; 29; 59; 59; 99
ĐB
68609
G1
25661
G2
8660109709
G3
524251877631158373746214749719
G4
6865114581828825
G5
697100609275878606619463
G6
870807171
G7
94144735
Lô tô Miền Bắc 16/04/2010Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 07; 09; 09 0 60; 70
1 14; 19 1 01; 61; 61; 71; 71
2 25; 25 2 82
3 35 3 63
4 45; 47; 47 4 14; 74; 94
5 58 5 25; 25; 35; 45; 65; 75
6 60; 61; 61; 63; 65 6 76; 86
7 70; 71; 71; 74; 75; 76 7 07; 47; 47
8 82; 86 8 58
9 94 9 09; 09; 19
ĐB
45855
G1
74177
G2
3192295046
G3
017892970073649066018871741102
G4
5405578173852868
G5
862825123808514319583992
G6
545426570
G7
56486662
Lô tô Miền Bắc 09/04/2010Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 01; 02; 05; 08 0 00; 70
1 12; 17 1 01; 81
2 22; 26; 28 2 02; 12; 22; 62; 92
3 - 3 43
4 43; 45; 46; 48; 49 4 -
5 55; 56; 58 5 05; 45; 55; 85
6 62; 66; 68 6 26; 46; 56; 66
7 70; 77 7 17; 77
8 81; 85; 89 8 08; 28; 48; 58; 68
9 92 9 49; 89
ĐB
96948
G1
91001
G2
7347801232
G3
619176821620730479051470999403
G4
0047423344755787
G5
116761254875157711267122
G6
614194798
G7
22685286
Lô tô Miền Bắc 02/04/2010Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 03; 05; 09 0 30
1 14; 16; 17 1 01
2 22; 22; 25; 26 2 22; 22; 32; 52
3 30; 32; 33 3 03; 33
4 47; 48 4 14; 94
5 52 5 05; 25; 75; 75
6 67; 68 6 16; 26; 86
7 75; 75; 77; 78 7 17; 47; 67; 77; 87
8 86; 87 8 48; 68; 78; 98
9 94; 98 9 09