Mega 6/45 quay Thứ 4, Thứ 6 và Chủ nhật lúc 18:00. Hôm nay Thứ 5 không quay; kỳ tới Thứ 6, 06/11/2026.
Kỳ quay thưởng: #00083
Jackpot75.850.074.500đ
051321272945
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | 75.850.074.500 | |
| Giải nhất | 145 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 6.399 | 300.000 | |
| Giải ba | 101.133 | 30.000 |
Kỳ quay thưởng: #00082
Jackpot59.055.061.500đ
060914182830
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 59.055.061.500 | |
| Giải nhất | 123 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 5.537 | 300.000 | |
| Giải ba | 89.125 | 30.000 |
Kỳ quay thưởng: #00081
Jackpot44.064.415.000đ
012021222629
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 44.064.415.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 3.641 | 300.000 | |
| Giải ba | 62.334 | 30.000 |
Kỳ quay thưởng: #00080
Jackpot31.062.333.000đ
011131323437
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 31.062.333.000 | |
| Giải nhất | 74 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 3.419 | 300.000 | |
| Giải ba | 58.607 | 30.000 |
Kỳ quay thưởng: #00079
Jackpot24.189.181.500đ
112226283543
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 24.189.181.500 | |
| Giải nhất | 97 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4.861 | 300.000 | |
| Giải ba | 77.375 | 30.000 |
Bóng Mega 6/45 trong 30 kỳ gần nhất
Đếm từ 28/08/2026 đến 04/11/2026. Mỗi kỳ quay độc lập; số liệu chỉ mô tả các kỳ đã qua. Thống kê Mega 6/45 theo khoảng ngày và theo thứ