Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 81
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 81. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
33lần về30kỳ có mặt01/11/2026lần gần nhất6kỳ đang vắng12kỳ vắng dài nhất
33 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Huế | G7 | 881 |
| 01/11/2026 | Huế | G3 | 22181 |
| 30/10/2026 | Gia Lai | G6 | 5481 |
| 25/10/2026 | Kon Tum | G8 | 81 |
| 25/10/2026 | Khánh Hòa | G2 | 56281 |
| 21/10/2026 | Khánh Hòa | G8 | 81 |
| 19/10/2026 | Phú Yên | G6 | 4181 |
| 18/10/2026 | Huế | G4 | 72881 |
| 17/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 13281 |
| 11/10/2026 | Khánh Hòa | G6 | 8381 |
| 10/10/2026 | Đắc Nông | G4 | 29581 |
| 10/10/2026 | Đà Nẵng | G6 | 3681 |
| 05/10/2026 | Phú Yên | G3 | 76581 |
| 04/10/2026 | Kon Tum | G4 | 71781 |
| 03/10/2026 | Đà Nẵng | G1 | 50281 |
| 01/10/2026 | Quảng Trị | G7 | 481 |
| 30/09/2026 | Đà Nẵng | G4 | 71881 |
| 28/09/2026 | Phú Yên | G6 | 2381 |
| 28/09/2026 | Huế | G8 | 81 |
| 27/09/2026 | Huế | G8 | 81 |
| 21/09/2026 | Phú Yên | G2 | 27981 |
| 20/09/2026 | Khánh Hòa | G4 | 72881 |
| 17/09/2026 | Quảng Trị | G4 | 57781 |
| 15/09/2026 | Đắc Lắc | G6 | 4581 |
| 14/09/2026 | Huế | G4 | 38181 |
| 13/09/2026 | Kon Tum | G3 | 49781 |
| 13/09/2026 | Huế | G7 | 981 |
| 12/09/2026 | Đắc Nông | G4 | 50681 |
| 12/09/2026 | Đắc Nông | G6 | 7681 |
| 12/09/2026 | Đắc Nông | G3 | 62181 |
| 10/09/2026 | Bình Định | G6 | 5681 |
| 08/09/2026 | Quảng Nam | G5 | 5181 |
| 08/09/2026 | Đắc Lắc | G7 | 981 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.