Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 64
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 64. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
20lần về18kỳ có mặt04/11/2026lần gần nhất1kỳ đang vắng35kỳ vắng dài nhất
20 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Đà Nẵng | G2 | 16464 |
| 31/10/2026 | Quảng Ngãi | G6 | 7864 |
| 30/10/2026 | Gia Lai | G3 | 68264 |
| 30/10/2026 | Gia Lai | G3 | 05964 |
| 29/10/2026 | Quảng Trị | G1 | 19264 |
| 26/10/2026 | Huế | G4 | 92064 |
| 25/10/2026 | Huế | DB | 558864 |
| 24/10/2026 | Đắc Nông | G4 | 30664 |
| 24/10/2026 | Đà Nẵng | G1 | 76764 |
| 19/10/2026 | Phú Yên | G4 | 93464 |
| 04/10/2026 | Kon Tum | G7 | 864 |
| 03/10/2026 | Quảng Ngãi | G4 | 84864 |
| 03/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 12964 |
| 29/09/2026 | Đắc Lắc | G4 | 27064 |
| 28/09/2026 | Phú Yên | G1 | 31964 |
| 19/09/2026 | Đà Nẵng | DB | 159464 |
| 19/09/2026 | Đà Nẵng | G4 | 71064 |
| 14/09/2026 | Huế | G2 | 39864 |
| 13/09/2026 | Huế | G6 | 9664 |
| 10/09/2026 | Quảng Bình | G4 | 86464 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.