Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 39
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 39. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
33lần về30kỳ có mặt02/11/2026lần gần nhất5kỳ đang vắng15kỳ vắng dài nhất
33 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Huế | G2 | 15139 |
| 01/11/2026 | Huế | G4 | 46939 |
| 31/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 36639 |
| 30/10/2026 | Ninh Thuận | DB | 721539 |
| 24/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 75339 |
| 23/10/2026 | Gia Lai | G3 | 30439 |
| 22/10/2026 | Bình Định | DB | 150439 |
| 19/10/2026 | Huế | G3 | 68939 |
| 14/10/2026 | Khánh Hòa | DB | 077039 |
| 13/10/2026 | Quảng Nam | G4 | 64639 |
| 13/10/2026 | Đắc Lắc | G3 | 24739 |
| 13/10/2026 | Đắc Lắc | G8 | 39 |
| 11/10/2026 | Huế | G4 | 01339 |
| 06/10/2026 | Đắc Lắc | G4 | 42239 |
| 03/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 13839 |
| 02/10/2026 | Ninh Thuận | G4 | 64339 |
| 28/09/2026 | Phú Yên | G8 | 39 |
| 28/09/2026 | Huế | G4 | 72539 |
| 27/09/2026 | Kon Tum | G4 | 54139 |
| 27/09/2026 | Kon Tum | G1 | 99139 |
| 27/09/2026 | Huế | G4 | 49039 |
| 24/09/2026 | Quảng Trị | G4 | 37139 |
| 22/09/2026 | Đắc Lắc | G4 | 04139 |
| 20/09/2026 | Kon Tum | G4 | 40539 |
| 20/09/2026 | Khánh Hòa | G4 | 34039 |
| 20/09/2026 | Huế | G3 | 35339 |
| 19/09/2026 | Đắc Nông | DB | 020239 |
| 13/09/2026 | Kon Tum | G4 | 27439 |
| 13/09/2026 | Khánh Hòa | G6 | 4339 |
| 09/09/2026 | Khánh Hòa | DB | 366939 |
| 08/09/2026 | Quảng Nam | G7 | 739 |
| 07/09/2026 | Phú Yên | G4 | 37539 |
| 07/09/2026 | Phú Yên | G6 | 0839 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.