Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 188 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 39
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 39. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
25lần về22kỳ có mặt03/11/2026lần gần nhất5kỳ đang vắng22kỳ vắng dài nhất
25 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Bến Tre | G4 | 38939 |
| 03/11/2026 | Bến Tre | G4 | 26039 |
| 31/10/2026 | Hồ Chí Minh | G8 | 39 |
| 29/10/2026 | Bình Thuận | G4 | 49539 |
| 29/10/2026 | Bình Thuận | G5 | 2339 |
| 23/10/2026 | Bình Dương | G7 | 039 |
| 21/10/2026 | Sóc Trăng | G4 | 57339 |
| 21/10/2026 | Cần Thơ | G4 | 74539 |
| 19/10/2026 | Cà Mau | DB | 519539 |
| 18/10/2026 | Kiên Giang | G3 | 33439 |
| 16/10/2026 | Bình Dương | G7 | 639 |
| 15/10/2026 | Bình Thuận | G4 | 74839 |
| 15/10/2026 | Bình Thuận | G2 | 20139 |
| 08/10/2026 | Bình Thuận | G7 | 739 |
| 08/10/2026 | An Giang | G4 | 63339 |
| 07/10/2026 | Sóc Trăng | G4 | 24939 |
| 06/10/2026 | Bến Tre | G6 | 4739 |
| 04/10/2026 | Kiên Giang | G4 | 03439 |
| 27/09/2026 | Đà Lạt | G4 | 86939 |
| 22/09/2026 | Bạc Liêu | G4 | 49739 |
| 20/09/2026 | Tiền Giang | G5 | 6839 |
| 19/09/2026 | Hồ Chí Minh | G4 | 26839 |
| 14/09/2026 | Đồng Tháp | G3 | 22039 |
| 13/09/2026 | Đà Lạt | G2 | 36339 |
| 11/09/2026 | Trà Vinh | G3 | 13339 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.