Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 36
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 36. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
28lần về28kỳ có mặt01/11/2026lần gần nhất6kỳ đang vắng12kỳ vắng dài nhất
28 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Huế | G8 | 36 |
| 31/10/2026 | Đắc Nông | G4 | 30336 |
| 29/10/2026 | Quảng Bình | G3 | 46436 |
| 25/10/2026 | Kon Tum | G5 | 6236 |
| 23/10/2026 | Ninh Thuận | G6 | 4136 |
| 20/10/2026 | Quảng Nam | G3 | 52436 |
| 18/10/2026 | Huế | G4 | 22136 |
| 18/10/2026 | Kon Tum | G3 | 42636 |
| 17/10/2026 | Đắc Nông | G6 | 5136 |
| 14/10/2026 | Đà Nẵng | G6 | 5636 |
| 13/10/2026 | Đắc Lắc | DB | 888136 |
| 12/10/2026 | Huế | G6 | 1836 |
| 08/10/2026 | Quảng Trị | G4 | 90436 |
| 07/10/2026 | Khánh Hòa | G4 | 32236 |
| 04/10/2026 | Khánh Hòa | G4 | 22036 |
| 04/10/2026 | Huế | G2 | 51736 |
| 03/10/2026 | Quảng Ngãi | DB | 834136 |
| 01/10/2026 | Quảng Bình | DB | 382536 |
| 28/09/2026 | Huế | G5 | 7036 |
| 24/09/2026 | Quảng Bình | G3 | 05936 |
| 22/09/2026 | Quảng Nam | G7 | 736 |
| 21/09/2026 | Phú Yên | G5 | 1436 |
| 19/09/2026 | Quảng Ngãi | G7 | 236 |
| 15/09/2026 | Đắc Lắc | G8 | 36 |
| 13/09/2026 | Huế | G2 | 52536 |
| 12/09/2026 | Đắc Nông | G3 | 21436 |
| 12/09/2026 | Đà Nẵng | G5 | 2636 |
| 06/09/2026 | Khánh Hòa | DB | 620936 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.