Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 34
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 34. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
25lần về25kỳ có mặt03/11/2026lần gần nhất3kỳ đang vắng16kỳ vắng dài nhất
25 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Đắc Lắc | G4 | 77434 |
| 31/10/2026 | Đắc Nông | G3 | 91834 |
| 27/10/2026 | Quảng Nam | G4 | 56734 |
| 24/10/2026 | Quảng Ngãi | G6 | 6134 |
| 23/10/2026 | Ninh Thuận | G8 | 34 |
| 21/10/2026 | Khánh Hòa | G4 | 83134 |
| 18/10/2026 | Khánh Hòa | DB | 746834 |
| 17/10/2026 | Quảng Ngãi | G8 | 34 |
| 15/10/2026 | Quảng Bình | G4 | 49934 |
| 12/10/2026 | Phú Yên | G6 | 2934 |
| 12/10/2026 | Huế | G2 | 56734 |
| 10/10/2026 | Quảng Ngãi | G6 | 2734 |
| 09/10/2026 | Gia Lai | G1 | 50934 |
| 05/10/2026 | Huế | G4 | 69034 |
| 02/10/2026 | Ninh Thuận | G4 | 74834 |
| 01/10/2026 | Quảng Trị | G4 | 14734 |
| 28/09/2026 | Phú Yên | G4 | 57034 |
| 21/09/2026 | Phú Yên | G7 | 334 |
| 18/09/2026 | Ninh Thuận | G4 | 81934 |
| 18/09/2026 | Gia Lai | G2 | 97834 |
| 17/09/2026 | Bình Định | G7 | 234 |
| 13/09/2026 | Kon Tum | G1 | 10834 |
| 11/09/2026 | Gia Lai | G4 | 84834 |
| 08/09/2026 | Đắc Lắc | G4 | 36334 |
| 06/09/2026 | Huế | G3 | 54234 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.