Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 33
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 33. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
18lần về17kỳ có mặt26/10/2026lần gần nhất21kỳ đang vắng21kỳ vắng dài nhất
18 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Huế | G6 | 2233 |
| 25/10/2026 | Khánh Hòa | G3 | 80233 |
| 24/10/2026 | Quảng Ngãi | G4 | 13433 |
| 21/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 19733 |
| 21/10/2026 | Đà Nẵng | G6 | 6933 |
| 18/10/2026 | Huế | G5 | 2133 |
| 16/10/2026 | Gia Lai | G4 | 15133 |
| 08/10/2026 | Quảng Bình | G4 | 90133 |
| 07/10/2026 | Đà Nẵng | G3 | 58333 |
| 03/10/2026 | Quảng Ngãi | G4 | 33433 |
| 03/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 82833 |
| 02/10/2026 | Gia Lai | G7 | 933 |
| 01/10/2026 | Bình Định | G3 | 46733 |
| 29/09/2026 | Đắc Lắc | G6 | 0133 |
| 20/09/2026 | Huế | G6 | 1933 |
| 18/09/2026 | Gia Lai | G6 | 0333 |
| 14/09/2026 | Phú Yên | G4 | 49233 |
| 06/09/2026 | Kon Tum | G4 | 01433 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.