Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 13
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 13. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
31lần về27kỳ có mặt03/11/2026lần gần nhất2kỳ đang vắng26kỳ vắng dài nhất
31 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Quảng Nam | G2 | 19113 |
| 02/11/2026 | Phú Yên | G3 | 47113 |
| 01/11/2026 | Kon Tum | G4 | 50713 |
| 31/10/2026 | Đắc Nông | G8 | 13 |
| 29/10/2026 | Quảng Bình | G3 | 05013 |
| 25/10/2026 | Huế | G4 | 48713 |
| 25/10/2026 | Huế | G8 | 13 |
| 25/10/2026 | Khánh Hòa | G6 | 7013 |
| 25/10/2026 | Khánh Hòa | G1 | 67213 |
| 24/10/2026 | Đắc Nông | G3 | 50313 |
| 22/10/2026 | Quảng Trị | G6 | 5913 |
| 19/10/2026 | Huế | G4 | 77913 |
| 18/10/2026 | Huế | G4 | 01113 |
| 18/10/2026 | Khánh Hòa | G2 | 22113 |
| 17/10/2026 | Đắc Nông | G3 | 62913 |
| 17/10/2026 | Đà Nẵng | G4 | 57113 |
| 11/10/2026 | Kon Tum | G4 | 73913 |
| 11/10/2026 | Kon Tum | G4 | 91413 |
| 07/10/2026 | Khánh Hòa | G4 | 92613 |
| 06/10/2026 | Đắc Lắc | G4 | 14013 |
| 25/09/2026 | Gia Lai | G8 | 13 |
| 24/09/2026 | Quảng Trị | G5 | 7113 |
| 23/09/2026 | Khánh Hòa | G4 | 28413 |
| 21/09/2026 | Huế | G1 | 94413 |
| 21/09/2026 | Huế | G6 | 9613 |
| 20/09/2026 | Huế | DB | 172613 |
| 19/09/2026 | Quảng Ngãi | G1 | 86113 |
| 18/09/2026 | Ninh Thuận | G4 | 54013 |
| 12/09/2026 | Quảng Ngãi | G4 | 39613 |
| 09/09/2026 | Khánh Hòa | G3 | 30913 |
| 06/09/2026 | Khánh Hòa | G4 | 27713 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.