Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 145 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Lịch sử một số · 00
Các giải có 2 chữ số cuối bằng 00. Giữ nguyên số đầy đủ và mọi lần lặp trong kỳ.
35lần về32kỳ có mặt03/11/2026lần gần nhất2kỳ đang vắng10kỳ vắng dài nhất
35 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 10 năm).
| Ngày | Đài | Giải | Số đầy đủ |
|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Quảng Nam | G4 | 97300 |
| 01/11/2026 | Kon Tum | G4 | 90100 |
| 30/10/2026 | Gia Lai | G4 | 55800 |
| 27/10/2026 | Quảng Nam | G3 | 44300 |
| 25/10/2026 | Kon Tum | G4 | 36200 |
| 25/10/2026 | Kon Tum | G6 | 1300 |
| 25/10/2026 | Kon Tum | G6 | 6200 |
| 24/10/2026 | Quảng Ngãi | G4 | 06100 |
| 20/10/2026 | Đắc Lắc | G4 | 85000 |
| 18/10/2026 | Huế | G6 | 1400 |
| 15/10/2026 | Bình Định | G6 | 9300 |
| 11/10/2026 | Khánh Hòa | G3 | 12000 |
| 11/10/2026 | Huế | G4 | 83600 |
| 08/10/2026 | Quảng Bình | G3 | 94700 |
| 06/10/2026 | Quảng Nam | G3 | 94700 |
| 05/10/2026 | Phú Yên | G4 | 21300 |
| 04/10/2026 | Kon Tum | G4 | 99400 |
| 04/10/2026 | Huế | G4 | 98300 |
| 30/09/2026 | Khánh Hòa | G4 | 79900 |
| 29/09/2026 | Quảng Nam | G4 | 27500 |
| 28/09/2026 | Huế | G2 | 39200 |
| 28/09/2026 | Huế | G4 | 31700 |
| 26/09/2026 | Quảng Ngãi | G2 | 83000 |
| 24/09/2026 | Quảng Bình | G6 | 2200 |
| 24/09/2026 | Bình Định | G3 | 60400 |
| 20/09/2026 | Huế | G4 | 75000 |
| 19/09/2026 | Đắc Nông | G4 | 68000 |
| 18/09/2026 | Ninh Thuận | G4 | 33700 |
| 14/09/2026 | Phú Yên | G1 | 09500 |
| 14/09/2026 | Huế | G3 | 44700 |
| 12/09/2026 | Đà Nẵng | G2 | 38300 |
| 11/09/2026 | Gia Lai | G6 | 8500 |
| 10/09/2026 | Quảng Trị | G3 | 47800 |
| 10/09/2026 | Bình Định | G6 | 5700 |
| 06/09/2026 | Huế | G4 | 64600 |
Cách đọc
Nhập từ 2 đến 6 chữ số cuối để xem mọi giải kết thúc bằng các chữ số đó, ngày về, đài và số kỳ vắng hiện tại.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.