Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

G1 kỳ sau những lần hai số cuối G1 là 93

G1 kỳ gần nhất 21556 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 88 lần hai số cuối G1 là 93 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối G1 kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của G1 kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 12 12 9 11 3 9 7 10 6 9
Đuôi 4 13 6 11 11 12 9 7 8 7
Tổng 17 9 9 11 6 7 5 9 4 11

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài G1 Kỳ sau G1 kỳ sau
26/10/2026 Phú Yên 00893 02/11/2026 73311
07/08/2026 Ninh Thuận 49893 14/08/2026 57532
01/08/2026 Đắc Nông 71293 08/08/2026 57323
23/07/2026 Bình Định 58993 30/07/2026 36519
14/07/2026 Quảng Nam 32093 21/07/2026 01592
02/07/2026 Bình Định 23293 09/07/2026 01997
20/06/2026 Đà Nẵng 14793 24/06/2026 76232
16/06/2026 Đắc Lắc 15993 23/06/2026 07272
06/06/2026 Đắc Nông 79293 13/06/2026 68094
01/06/2026 Huế 75893 07/06/2026 06723
25/05/2026 Phú Yên 33593 01/06/2026 37418
05/05/2026 Quảng Nam 54793 12/05/2026 53821
30/03/2026 Huế 75993 05/04/2026 37001
26/03/2026 Quảng Trị 17593 02/04/2026 82739
12/02/2026 Quảng Trị 71493 19/02/2026 41864
30/01/2026 Gia Lai 83493 06/02/2026 73800
13/01/2026 Quảng Nam 16293 20/01/2026 84676
06/01/2026 Đắc Lắc 37793 13/01/2026 31715
18/12/2025 Quảng Bình 01393 25/12/2025 49588
11/12/2025 Quảng Trị 10993 18/12/2025 40653
21/11/2025 Gia Lai 55093 28/11/2025 84294
13/11/2025 Bình Định 93593 20/11/2025 57261
08/07/2025 Đắc Lắc 20693 15/07/2025 48766
26/05/2025 Huế 32893 01/06/2025 56882
27/03/2025 Quảng Trị 02593 03/04/2025 62666
07/03/2025 Ninh Thuận 67293 14/03/2025 20828
26/01/2025 Khánh Hòa 86993 29/01/2025 64245
19/01/2025 Huế 14093 20/01/2025 14628
17/01/2025 Ninh Thuận 18293 24/01/2025 04873
24/11/2024 Kon Tum 83293 01/12/2024 53298
09/10/2024 Khánh Hòa 90493 13/10/2024 43574
04/10/2024 Ninh Thuận 54493 11/10/2024 93890
04/06/2024 Quảng Nam 67993 11/06/2024 21513
22/05/2024 Đà Nẵng 84593 25/05/2024 74759
07/03/2024 Bình Định 87093 14/03/2024 30935
17/02/2024 Quảng Ngãi 99093 24/02/2024 41327
03/02/2024 Đà Nẵng 90893 07/02/2024 53263
21/12/2023 Quảng Trị 89693 28/12/2023 30903
17/10/2023 Đắc Lắc 55893 24/10/2023 66791
15/09/2023 Gia Lai 92493 22/09/2023 67536
21/07/2023 Gia Lai 38893 28/07/2023 57511
01/05/2023 Phú Yên 94593 08/05/2023 77981
23/03/2023 Quảng Bình 92793 30/03/2023 19207
14/03/2023 Đắc Lắc 95893 21/03/2023 85234
23/02/2023 Quảng Bình 28793 02/03/2023 72414
07/01/2023 Đà Nẵng 24893 11/01/2023 77206
04/01/2023 Đà Nẵng 20693 07/01/2023 24893
19/10/2022 Đà Nẵng 85793 22/10/2022 75149
12/08/2022 Gia Lai 91393 19/08/2022 49981
13/06/2022 Phú Yên 22993 20/06/2022 20573
26/04/2022 Đắc Lắc 25193 03/05/2022 71585
09/04/2022 Quảng Ngãi 40993 16/04/2022 23214
07/04/2022 Bình Định 04193 14/04/2022 08461
28/03/2022 Huế 31693 03/04/2022 23028
25/03/2022 Ninh Thuận 55393 01/04/2022 74055
23/03/2022 Đà Nẵng 84193 26/03/2022 89535
19/03/2022 Đà Nẵng 49393 23/03/2022 84193
20/02/2022 Khánh Hòa 86693 23/02/2022 53438
31/01/2022 Huế 35093 06/02/2022 75005
22/11/2021 Phú Yên 48493 29/11/2021 69902
11/07/2021 Khánh Hòa 23393 14/07/2021 36337
17/05/2021 Phú Yên 35093 24/05/2021 96910
22/03/2021 Huế 79293 29/03/2021 14021
27/02/2021 Đà Nẵng 69493 03/03/2021 21619
15/12/2020 Quảng Nam 67093 22/12/2020 28007
22/10/2020 Quảng Bình 45293 29/10/2020 78856
19/09/2020 Đà Nẵng 17893 23/09/2020 58759
29/07/2020 Đà Nẵng 83493 01/08/2020 71854
26/06/2020 Gia Lai 39293 03/07/2020 98776
25/06/2020 Quảng Bình 49293 02/07/2020 17386
11/06/2020 Quảng Bình 06893 18/06/2020 00825
30/01/2020 Quảng Trị 81393 06/02/2020 91634
29/01/2020 Khánh Hòa 02493 02/02/2020 52919
27/12/2019 Gia Lai 32393 03/01/2020 60106
02/11/2019 Quảng Ngãi 93993 09/11/2019 65964
15/08/2019 Bình Định 10793 22/08/2019 40601
08/08/2019 Quảng Trị 53893 15/08/2019 80045
28/06/2019 Ninh Thuận 36993 05/07/2019 77975
07/06/2019 Ninh Thuận 83393 14/06/2019 53058
15/01/2019 Quảng Nam 05993 22/01/2019 39903
20/10/2018 Đắc Nông 32893 27/10/2018 28770
06/07/2018 Ninh Thuận 78193 13/07/2018 14301
26/04/2018 Bình Định 68293 03/05/2018 74131
06/04/2018 Ninh Thuận 71193 13/04/2018 04055
29/03/2018 Bình Định 59793 05/04/2018 20055
29/03/2018 Quảng Bình 68993 05/04/2018 65077
05/01/2018 Gia Lai 94693 12/01/2018 51274
09/05/2017 Đắc Lắc 14593 16/05/2017 64517

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Nhất
05/11/2025 Khánh Hòa 58849
05/11/2025 Đà Nẵng 73469
05/11/2024 Quảng Nam 61225
05/11/2024 Đắc Lắc 36955
05/11/2023 Kon Tum 25085
05/11/2023 Khánh Hòa 22128
05/11/2023 Huế 83778
05/11/2022 Quảng Ngãi 13977
05/11/2022 Đắc Nông 69435
05/11/2022 Đà Nẵng 20742
05/11/2021 Ninh Thuận 44237
05/11/2021 Gia Lai 28591
05/11/2020 Quảng Trị 17561
05/11/2020 Quảng Bình 33740
05/11/2020 Bình Định 94345
05/11/2019 Quảng Nam 47698
05/11/2019 Đắc Lắc 05163
05/11/2018 Phú Yên 92836
05/11/2018 Huế 16728
05/11/2017 Kon Tum 18582
05/11/2017 Khánh Hòa 65818

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.