Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

G1 kỳ sau những lần hai số cuối G1 là 64

G1 kỳ gần nhất 21556 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 78 lần hai số cuối G1 là 64 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối G1 kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của G1 kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 8 10 7 11 10 7 7 8 7 3
Đuôi 9 7 6 6 8 8 12 7 8 7
Tổng 4 5 11 7 11 9 5 11 9 6

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài G1 Kỳ sau G1 kỳ sau
24/10/2026 Đà Nẵng 76764 28/10/2026 55302
28/09/2026 Phú Yên 31964 05/10/2026 74244
04/09/2026 Ninh Thuận 30764 11/09/2026 91088
19/07/2026 Huế 24364 20/07/2026 70119
28/06/2026 Huế 62264 29/06/2026 43027
04/06/2026 Quảng Bình 44164 11/06/2026 40440
31/05/2026 Kon Tum 57164 07/06/2026 48086
12/03/2026 Bình Định 39264 19/03/2026 01952
01/03/2026 Huế 74764 02/03/2026 77056
19/02/2026 Quảng Trị 41864 26/02/2026 47685
15/01/2026 Quảng Trị 88864 22/01/2026 17876
27/07/2025 Huế 95264 28/07/2025 16676
06/06/2025 Ninh Thuận 72064 13/06/2025 26817
22/05/2025 Quảng Bình 95964 29/05/2025 65136
09/02/2025 Khánh Hòa 41464 12/02/2025 73009
03/12/2024 Đắc Lắc 88264 10/12/2024 92831
15/11/2024 Gia Lai 87964 22/11/2024 48320
13/11/2024 Đà Nẵng 76364 16/11/2024 31675
09/11/2024 Đà Nẵng 00764 13/11/2024 76364
04/11/2024 Huế 31564 10/11/2024 32757
06/10/2024 Huế 82964 07/10/2024 07317
17/09/2024 Quảng Nam 52964 24/09/2024 39238
12/09/2024 Bình Định 11964 19/09/2024 06490
01/09/2024 Huế 52664 02/09/2024 03626
23/06/2024 Kon Tum 80664 30/06/2024 30608
04/05/2024 Quảng Ngãi 86364 11/05/2024 02078
25/02/2024 Khánh Hòa 33864 28/02/2024 74216
23/02/2024 Gia Lai 27364 01/03/2024 01150
22/02/2024 Bình Định 25964 29/02/2024 39084
18/02/2024 Kon Tum 32864 25/02/2024 08116
03/01/2024 Khánh Hòa 90564 07/01/2024 94557
14/12/2023 Bình Định 92864 21/12/2023 89335
30/11/2023 Bình Định 25564 07/12/2023 61434
26/11/2023 Khánh Hòa 70164 29/11/2023 50169
11/11/2023 Đắc Nông 80464 18/11/2023 03388
29/08/2023 Đắc Lắc 81264 05/09/2023 61665
22/06/2023 Quảng Trị 91764 29/06/2023 84502
19/05/2023 Gia Lai 07964 26/05/2023 38441
10/02/2023 Ninh Thuận 47664 17/02/2023 49954
28/01/2023 Đắc Nông 62064 04/02/2023 37120
25/01/2023 Đà Nẵng 62864 28/01/2023 28169
22/12/2022 Bình Định 82164 29/12/2022 48834
06/12/2022 Quảng Nam 08164 13/12/2022 18612
19/11/2022 Đà Nẵng 57664 23/11/2022 30812
12/07/2022 Quảng Nam 75364 19/07/2022 88571
17/05/2022 Quảng Nam 36764 24/05/2022 86240
09/05/2022 Phú Yên 59564 16/05/2022 90804
30/01/2022 Kon Tum 60764 06/02/2022 83737
01/01/2022 Quảng Ngãi 41964 08/01/2022 50413
08/10/2021 Gia Lai 38664 15/10/2021 75846
20/07/2021 Đắc Lắc 95264 10/08/2021 08434
17/07/2021 Đắc Nông 30364 24/07/2021 11650
12/07/2021 Huế 30964 19/07/2021 97033
15/05/2021 Quảng Ngãi 09164 22/05/2021 18340
18/03/2021 Quảng Trị 41864 25/03/2021 34676
08/10/2020 Quảng Bình 45464 15/10/2020 41440
15/07/2020 Đà Nẵng 96264 18/07/2020 71105
10/06/2020 Đà Nẵng 45264 13/06/2020 24048
25/01/2020 Quảng Ngãi 02864 01/02/2020 27889
24/12/2019 Quảng Nam 16264 31/12/2019 28523
09/11/2019 Quảng Ngãi 65964 16/11/2019 90889
22/10/2019 Đắc Lắc 78464 29/10/2019 41821
05/10/2019 Đà Nẵng 68664 09/10/2019 70747
23/09/2019 Phú Yên 57664 30/09/2019 91161
29/08/2019 Bình Định 93264 05/09/2019 71726
01/04/2019 Phú Yên 55664 08/04/2019 94063
16/03/2019 Đắc Nông 68764 23/03/2019 95798
20/11/2018 Đắc Lắc 81664 27/11/2018 63913
13/08/2018 Huế 11764 20/08/2018 73595
05/08/2018 Kon Tum 68864 12/08/2018 15339
04/06/2018 Phú Yên 85164 11/06/2018 80861
13/04/2018 Gia Lai 87164 20/04/2018 64313
04/03/2018 Khánh Hòa 03564 07/03/2018 50905
01/03/2018 Quảng Trị 97864 08/03/2018 62171
25/02/2018 Khánh Hòa 67464 28/02/2018 30742
03/02/2018 Đắc Nông 12764 10/02/2018 56838
23/09/2017 Đà Nẵng 31064 27/09/2017 95375
27/08/2017 Khánh Hòa 66364 30/08/2017 29906

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Nhất
05/11/2025 Khánh Hòa 58849
05/11/2025 Đà Nẵng 73469
05/11/2024 Quảng Nam 61225
05/11/2024 Đắc Lắc 36955
05/11/2023 Kon Tum 25085
05/11/2023 Khánh Hòa 22128
05/11/2023 Huế 83778
05/11/2022 Quảng Ngãi 13977
05/11/2022 Đắc Nông 69435
05/11/2022 Đà Nẵng 20742
05/11/2021 Ninh Thuận 44237
05/11/2021 Gia Lai 28591
05/11/2020 Quảng Trị 17561
05/11/2020 Quảng Bình 33740
05/11/2020 Bình Định 94345
05/11/2019 Quảng Nam 47698
05/11/2019 Đắc Lắc 05163
05/11/2018 Phú Yên 92836
05/11/2018 Huế 16728
05/11/2017 Kon Tum 18582
05/11/2017 Khánh Hòa 65818

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.