Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

G1 kỳ sau những lần hai số cuối G1 là 19

G1 kỳ gần nhất 21556 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 72 lần hai số cuối G1 là 19 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối G1 kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của G1 kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 8 9 9 7 6 11 9 2 3 8
Đuôi 2 11 12 9 9 10 4 5 6 4
Tổng 8 4 8 4 9 7 7 15 8 2

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài G1 Kỳ sau G1 kỳ sau
29/09/2026 Quảng Nam 68019 06/10/2026 65082
19/09/2026 Đà Nẵng 76319 23/09/2026 50920
17/09/2026 Bình Định 03219 24/09/2026 33001
09/09/2026 Đà Nẵng 37719 12/09/2026 39318
15/08/2026 Đắc Nông 25319 22/08/2026 82713
07/08/2026 Gia Lai 72019 14/08/2026 36532
30/07/2026 Bình Định 36519 06/08/2026 79552
20/07/2026 Huế 70119 26/07/2026 22717
20/06/2026 Quảng Ngãi 58819 27/06/2026 53823
28/05/2026 Bình Định 61919 04/06/2026 49108
01/03/2026 Khánh Hòa 18119 04/03/2026 78634
30/01/2026 Ninh Thuận 85019 06/02/2026 16453
22/11/2025 Đà Nẵng 15019 26/11/2025 06461
31/08/2025 Khánh Hòa 39319 03/09/2025 50437
29/06/2025 Huế 51019 30/06/2025 28496
19/06/2025 Quảng Bình 01519 26/06/2025 57597
10/02/2025 Huế 57819 16/02/2025 77287
12/12/2024 Quảng Bình 97819 19/12/2024 57125
15/10/2024 Đắc Lắc 25819 22/10/2024 43201
11/07/2024 Quảng Trị 59119 18/07/2024 47846
09/07/2024 Quảng Nam 21519 16/07/2024 57179
02/05/2024 Bình Định 60719 09/05/2024 88904
22/04/2024 Huế 74319 28/04/2024 90731
24/03/2024 Huế 91219 25/03/2024 73161
21/12/2023 Quảng Bình 77519 28/12/2023 25325
15/12/2023 Ninh Thuận 47619 22/12/2023 47865
05/10/2023 Quảng Trị 24619 12/10/2023 79141
29/09/2023 Gia Lai 18419 06/10/2023 17912
05/09/2023 Quảng Nam 18519 12/09/2023 61904
14/08/2023 Phú Yên 44019 21/08/2023 24112
09/07/2023 Khánh Hòa 38519 12/07/2023 01155
06/07/2023 Bình Định 47619 13/07/2023 99262
13/06/2023 Quảng Nam 80719 20/06/2023 05125
24/04/2023 Phú Yên 59719 01/05/2023 94593
30/03/2023 Quảng Trị 18919 06/04/2023 14434
29/03/2023 Đà Nẵng 12419 01/04/2023 07203
28/03/2023 Đắc Lắc 26119 04/04/2023 87561
30/11/2022 Đà Nẵng 76119 03/12/2022 05011
11/11/2022 Ninh Thuận 97019 18/11/2022 69162
02/11/2022 Đà Nẵng 43019 05/11/2022 20742
12/10/2022 Đà Nẵng 19119 15/10/2022 74624
25/08/2022 Quảng Bình 36819 01/09/2022 47428
11/07/2022 Phú Yên 83219 18/07/2022 13013
08/05/2022 Khánh Hòa 96519 11/05/2022 54251
30/04/2022 Quảng Ngãi 40819 07/05/2022 08191
24/04/2022 Khánh Hòa 57919 27/04/2022 96357
03/04/2022 Khánh Hòa 36219 06/04/2022 31842
25/07/2021 Kon Tum 65019 15/08/2021 99135
15/05/2021 Đắc Nông 28919 22/05/2021 64959
03/03/2021 Đà Nẵng 21619 06/03/2021 58566
03/02/2021 Đà Nẵng 12119 06/02/2021 07003
29/01/2021 Gia Lai 47619 05/02/2021 19214
16/01/2021 Đà Nẵng 68119 20/01/2021 96804
02/08/2020 Khánh Hòa 00019 05/08/2020 61552
21/05/2020 Quảng Trị 19019 28/05/2020 74296
11/03/2020 Khánh Hòa 69619 15/03/2020 13259
02/02/2020 Khánh Hòa 52919 05/02/2020 64582
17/10/2019 Quảng Trị 32919 24/10/2019 53625
04/07/2019 Bình Định 47119 11/07/2019 67055
14/06/2019 Gia Lai 17719 21/06/2019 63235
09/05/2019 Quảng Trị 66019 16/05/2019 35568
05/04/2019 Gia Lai 02919 12/04/2019 11048
13/01/2019 Kon Tum 03019 20/01/2019 18025
12/01/2019 Đắc Nông 62819 19/01/2019 16954
14/12/2018 Gia Lai 61019 21/12/2018 90598
17/11/2018 Đắc Nông 42019 24/11/2018 53961
13/10/2018 Đắc Nông 10319 20/10/2018 32893
07/10/2018 Khánh Hòa 99019 10/10/2018 80079
14/09/2018 Gia Lai 93419 21/09/2018 53210
29/06/2018 Ninh Thuận 93919 06/07/2018 78193
19/05/2018 Đà Nẵng 91119 23/05/2018 66644
18/05/2018 Ninh Thuận 89219 25/05/2018 48952

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Nhất
05/11/2025 Khánh Hòa 58849
05/11/2025 Đà Nẵng 73469
05/11/2024 Quảng Nam 61225
05/11/2024 Đắc Lắc 36955
05/11/2023 Kon Tum 25085
05/11/2023 Khánh Hòa 22128
05/11/2023 Huế 83778
05/11/2022 Quảng Ngãi 13977
05/11/2022 Đắc Nông 69435
05/11/2022 Đà Nẵng 20742
05/11/2021 Ninh Thuận 44237
05/11/2021 Gia Lai 28591
05/11/2020 Quảng Trị 17561
05/11/2020 Quảng Bình 33740
05/11/2020 Bình Định 94345
05/11/2019 Quảng Nam 47698
05/11/2019 Đắc Lắc 05163
05/11/2018 Phú Yên 92836
05/11/2018 Huế 16728
05/11/2017 Kon Tum 18582
05/11/2017 Khánh Hòa 65818

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.