Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

G1 kỳ sau những lần hai số cuối G1 là 18

G1 kỳ gần nhất 21556 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 79 lần hai số cuối G1 là 18 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối G1 kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của G1 kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 3 8 4 6 8 14 5 5 13 13
Đuôi 5 7 11 12 7 10 8 4 10 5
Tổng 8 7 8 11 8 12 9 7 6 3

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài G1 Kỳ sau G1 kỳ sau
23/09/2026 Khánh Hòa 10518 27/09/2026 89395
19/09/2026 Đắc Nông 04218 26/09/2026 59582
12/09/2026 Đà Nẵng 39318 16/09/2026 90069
23/08/2026 Huế 08518 24/08/2026 21305
04/08/2026 Đắc Lắc 36718 11/08/2026 52814
01/06/2026 Phú Yên 37418 08/06/2026 29551
18/05/2026 Phú Yên 45818 25/05/2026 33593
15/05/2026 Gia Lai 01118 22/05/2026 65548
24/02/2026 Đắc Lắc 42218 03/03/2026 44494
21/02/2026 Đà Nẵng 66618 25/02/2026 99725
04/09/2025 Quảng Trị 27518 11/09/2025 71370
08/08/2025 Ninh Thuận 82318 15/08/2025 34292
05/05/2025 Phú Yên 37618 12/05/2025 01952
30/01/2025 Quảng Trị 17318 06/02/2025 46177
15/01/2025 Đà Nẵng 62618 18/01/2025 65528
30/12/2024 Huế 28218 05/01/2025 05047
27/12/2024 Ninh Thuận 73718 03/01/2025 57636
19/12/2024 Quảng Trị 55218 26/12/2024 73588
28/11/2024 Quảng Trị 45018 05/12/2024 06459
26/10/2024 Quảng Ngãi 47418 02/11/2024 31996
20/10/2024 Khánh Hòa 23018 23/10/2024 86046
20/09/2024 Ninh Thuận 03518 27/09/2024 17014
31/08/2024 Quảng Ngãi 26718 07/09/2024 90726
29/07/2024 Phú Yên 30418 05/08/2024 21890
17/05/2024 Ninh Thuận 17518 24/05/2024 24585
26/03/2024 Quảng Nam 62618 02/04/2024 30241
10/03/2024 Huế 48518 11/03/2024 64553
06/03/2024 Khánh Hòa 49418 10/03/2024 06866
12/02/2024 Phú Yên 43618 19/02/2024 58242
23/10/2023 Huế 29318 29/10/2023 50305
19/09/2023 Đắc Lắc 42118 26/09/2023 54589
03/06/2023 Quảng Ngãi 45518 10/06/2023 36181
19/04/2023 Đà Nẵng 79318 22/04/2023 62494
16/04/2023 Kon Tum 04418 23/04/2023 75412
13/04/2023 Quảng Trị 09018 20/04/2023 14839
25/02/2023 Đà Nẵng 89418 01/03/2023 58791
23/01/2023 Huế 55818 29/01/2023 12356
22/09/2022 Quảng Trị 05518 29/09/2022 49273
30/08/2022 Đắc Lắc 94518 06/09/2022 09953
30/04/2022 Đắc Nông 84918 07/05/2022 06658
08/04/2022 Gia Lai 29718 15/04/2022 63103
27/02/2022 Khánh Hòa 58018 02/03/2022 74233
09/11/2021 Đắc Lắc 54218 16/11/2021 15187
02/11/2021 Quảng Nam 79618 09/11/2021 38489
23/10/2021 Đà Nẵng 25518 27/10/2021 37297
18/07/2021 Khánh Hòa 58518 21/07/2021 90874
17/04/2021 Đà Nẵng 03918 21/04/2021 41613
21/01/2021 Quảng Trị 70518 28/01/2021 88894
19/01/2021 Quảng Nam 16618 26/01/2021 95542
15/01/2021 Gia Lai 47118 22/01/2021 80050
19/12/2020 Quảng Ngãi 50718 26/12/2020 47648
20/11/2020 Ninh Thuận 21018 27/11/2020 12356
31/08/2020 Huế 56518 07/09/2020 11982
02/08/2020 Kon Tum 04318 09/08/2020 20455
27/07/2020 Huế 38218 03/08/2020 67084
25/07/2020 Đà Nẵng 32718 29/07/2020 83493
12/06/2020 Ninh Thuận 64518 19/06/2020 21582
13/03/2020 Gia Lai 69018 20/03/2020 14858
14/12/2019 Đà Nẵng 15018 18/12/2019 52531
16/10/2019 Khánh Hòa 24918 20/10/2019 25613
23/08/2019 Ninh Thuận 91218 30/08/2019 49058
05/06/2019 Khánh Hòa 57418 09/06/2019 77762
25/04/2019 Quảng Trị 89118 02/05/2019 10935
03/03/2019 Kon Tum 53618 10/03/2019 45685
22/02/2019 Ninh Thuận 47118 01/03/2019 93152
09/01/2019 Đà Nẵng 30218 12/01/2019 34523
13/10/2018 Quảng Ngãi 74418 20/10/2018 67360
03/09/2018 Huế 94618 10/09/2018 58585
30/08/2018 Quảng Bình 84518 06/09/2018 88516
07/08/2018 Quảng Nam 17818 14/08/2018 17978
03/08/2018 Ninh Thuận 31718 10/08/2018 84668
07/07/2018 Quảng Ngãi 11118 14/07/2018 17115
27/06/2018 Đà Nẵng 72118 30/06/2018 13351
21/06/2018 Quảng Trị 41118 28/06/2018 80438
30/03/2018 Ninh Thuận 53318 06/04/2018 71193
24/02/2018 Đà Nẵng 86318 28/02/2018 84780
01/02/2018 Quảng Trị 91718 08/02/2018 38141
05/11/2017 Khánh Hòa 65818 08/11/2017 66313
12/07/2017 Khánh Hòa 26718 16/07/2017 59692

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Nhất
05/11/2025 Khánh Hòa 58849
05/11/2025 Đà Nẵng 73469
05/11/2024 Quảng Nam 61225
05/11/2024 Đắc Lắc 36955
05/11/2023 Kon Tum 25085
05/11/2023 Khánh Hòa 22128
05/11/2023 Huế 83778
05/11/2022 Quảng Ngãi 13977
05/11/2022 Đắc Nông 69435
05/11/2022 Đà Nẵng 20742
05/11/2021 Ninh Thuận 44237
05/11/2021 Gia Lai 28591
05/11/2020 Quảng Trị 17561
05/11/2020 Quảng Bình 33740
05/11/2020 Bình Định 94345
05/11/2019 Quảng Nam 47698
05/11/2019 Đắc Lắc 05163
05/11/2018 Phú Yên 92836
05/11/2018 Huế 16728
05/11/2017 Kon Tum 18582
05/11/2017 Khánh Hòa 65818

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.