Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

G1 kỳ sau những lần hai số cuối G1 là 07

G1 kỳ gần nhất 21556 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 81 lần hai số cuối G1 là 07 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối G1 kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của G1 kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 9 9 12 2 11 8 7 8 11 4
Đuôi 8 8 9 8 8 10 9 10 4 7
Tổng 6 7 8 6 8 9 8 11 9 9

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài G1 Kỳ sau G1 kỳ sau
22/09/2026 Đắc Lắc 68607 29/09/2026 29672
17/09/2026 Quảng Trị 85307 24/09/2026 17227
06/09/2026 Khánh Hòa 22507 09/09/2026 20955
27/08/2026 Bình Định 55107 03/09/2026 40345
27/03/2026 Gia Lai 85307 03/04/2026 79883
17/02/2026 Quảng Nam 75007 24/02/2026 68492
07/02/2026 Đắc Nông 49807 14/02/2026 26885
12/01/2026 Phú Yên 71307 19/01/2026 89911
10/11/2025 Phú Yên 88907 17/11/2025 03570
03/11/2025 Phú Yên 48907 10/11/2025 88907
25/08/2025 Phú Yên 98007 01/09/2025 40641
21/06/2025 Đà Nẵng 32007 25/06/2025 91730
14/06/2025 Đắc Nông 89507 21/06/2025 93582
01/05/2025 Quảng Trị 82807 08/05/2025 16516
10/03/2025 Huế 66707 16/03/2025 79366
03/12/2024 Quảng Nam 94907 10/12/2024 60445
25/10/2024 Gia Lai 88907 01/11/2024 95513
16/10/2024 Đà Nẵng 30107 19/10/2024 32949
26/09/2024 Bình Định 98407 03/10/2024 39998
22/08/2024 Quảng Trị 73907 29/08/2024 70675
29/07/2024 Huế 27507 04/08/2024 52044
30/04/2024 Quảng Nam 50907 07/05/2024 23655
29/04/2024 Phú Yên 77107 06/05/2024 87606
31/03/2024 Huế 34607 01/04/2024 47579
21/03/2024 Quảng Trị 54207 28/03/2024 08080
24/02/2024 Đà Nẵng 62807 28/02/2024 84545
01/12/2023 Gia Lai 71307 08/12/2023 37067
06/11/2023 Phú Yên 53107 13/11/2023 43852
05/10/2023 Bình Định 68907 12/10/2023 06277
27/07/2023 Quảng Trị 93507 03/08/2023 30965
22/05/2023 Huế 11207 28/05/2023 69724
21/05/2023 Huế 41707 22/05/2023 11207
21/04/2023 Ninh Thuận 43707 28/04/2023 68626
30/03/2023 Quảng Bình 19207 06/04/2023 69002
25/02/2023 Quảng Ngãi 58607 04/03/2023 71852
03/12/2022 Quảng Ngãi 60107 10/12/2022 19782
14/11/2022 Huế 50207 20/11/2022 36659
23/10/2022 Khánh Hòa 37607 26/10/2022 60963
03/10/2022 Phú Yên 18007 10/10/2022 35923
23/04/2022 Đà Nẵng 14507 27/04/2022 29288
16/04/2022 Đắc Nông 45607 23/04/2022 18471
10/04/2022 Khánh Hòa 83607 13/04/2022 75546
10/03/2022 Quảng Trị 61507 17/03/2022 04462
27/02/2022 Huế 61507 28/02/2022 62740
12/02/2022 Đắc Nông 40907 19/02/2022 54316
19/12/2021 Kon Tum 32007 26/12/2021 34381
25/11/2021 Bình Định 48207 02/12/2021 21129
10/11/2021 Đà Nẵng 93507 13/11/2021 09440
06/06/2021 Kon Tum 86907 13/06/2021 92866
20/05/2021 Bình Định 51307 27/05/2021 34408
30/04/2021 Gia Lai 09707 07/05/2021 05227
09/01/2021 Quảng Ngãi 68107 16/01/2021 30829
02/01/2021 Quảng Ngãi 59507 09/01/2021 68107
22/12/2020 Quảng Nam 28007 29/12/2020 06884
11/11/2020 Khánh Hòa 14707 15/11/2020 25805
21/06/2020 Khánh Hòa 64007 24/06/2020 00823
06/05/2020 Đà Nẵng 51107 09/05/2020 55104
23/01/2020 Bình Định 10807 30/01/2020 81810
12/09/2019 Quảng Bình 03207 19/09/2019 47524
30/08/2019 Gia Lai 50907 06/09/2019 62599
21/07/2019 Kon Tum 46607 28/07/2019 71257
04/05/2019 Đà Nẵng 45607 08/05/2019 51814
03/05/2019 Ninh Thuận 76907 10/05/2019 36386
29/03/2019 Ninh Thuận 73107 05/04/2019 63923
08/03/2019 Ninh Thuận 54407 15/03/2019 17067
23/02/2019 Đà Nẵng 29507 27/02/2019 48214
21/11/2018 Khánh Hòa 00807 25/11/2018 98424
08/09/2018 Đắc Nông 26807 15/09/2018 35571
11/08/2018 Quảng Ngãi 97107 18/08/2018 45580
07/08/2018 Đắc Lắc 24307 14/08/2018 66347
20/07/2018 Gia Lai 49307 27/07/2018 62551
25/06/2018 Phú Yên 71507 02/07/2018 22013
21/05/2018 Huế 59607 28/05/2018 42242
02/02/2018 Gia Lai 28607 09/02/2018 36591
27/01/2018 Đà Nẵng 23207 31/01/2018 15570
21/12/2017 Bình Định 60407 28/12/2017 74216
06/10/2017 Ninh Thuận 64307 13/10/2017 62105
05/10/2017 Quảng Trị 82307 12/10/2017 09358
10/09/2017 Kon Tum 13107 17/09/2017 29439
27/07/2017 Quảng Bình 95707 03/08/2017 56923
15/07/2017 Đà Nẵng 48007 19/07/2017 74881

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Nhất
05/11/2025 Khánh Hòa 58849
05/11/2025 Đà Nẵng 73469
05/11/2024 Quảng Nam 61225
05/11/2024 Đắc Lắc 36955
05/11/2023 Kon Tum 25085
05/11/2023 Khánh Hòa 22128
05/11/2023 Huế 83778
05/11/2022 Quảng Ngãi 13977
05/11/2022 Đắc Nông 69435
05/11/2022 Đà Nẵng 20742
05/11/2021 Ninh Thuận 44237
05/11/2021 Gia Lai 28591
05/11/2020 Quảng Trị 17561
05/11/2020 Quảng Bình 33740
05/11/2020 Bình Định 94345
05/11/2019 Quảng Nam 47698
05/11/2019 Đắc Lắc 05163
05/11/2018 Phú Yên 92836
05/11/2018 Huế 16728
05/11/2017 Kon Tum 18582
05/11/2017 Khánh Hòa 65818

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.