Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

G1 kỳ sau những lần hai số cuối G1 là 02

G1 kỳ gần nhất 21556 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 80 lần hai số cuối G1 là 02 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối G1 kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của G1 kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 7 7 7 8 7 9 5 6 14 10
Đuôi 5 13 7 11 7 10 5 9 7 6
Tổng 9 11 8 9 3 7 10 6 13 4

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài G1 Kỳ sau G1 kỳ sau
28/10/2026 Đà Nẵng 55302 31/10/2026 83587
01/10/2026 Bình Định 43702 08/10/2026 70271
24/09/2026 Quảng Bình 06702 01/10/2026 96546
06/09/2026 Kon Tum 89402 13/09/2026 10834
05/09/2026 Đà Nẵng 14602 09/09/2026 37719
18/07/2026 Đà Nẵng 82002 22/07/2026 47182
29/05/2026 Gia Lai 37002 05/06/2026 13623
19/05/2026 Đắc Lắc 26802 26/05/2026 30347
23/04/2026 Quảng Trị 26102 30/04/2026 88233
07/04/2026 Đắc Lắc 87802 14/04/2026 67739
28/02/2026 Quảng Ngãi 30502 07/03/2026 23958
21/02/2026 Quảng Ngãi 31902 28/02/2026 30502
11/02/2026 Khánh Hòa 02802 15/02/2026 91051
29/12/2025 Huế 38802 04/01/2026 29811
26/10/2025 Khánh Hòa 60802 29/10/2025 25461
01/10/2025 Đà Nẵng 13402 04/10/2025 44392
28/09/2025 Kon Tum 88702 05/10/2025 78816
24/09/2025 Đà Nẵng 27502 27/09/2025 69760
10/08/2025 Huế 55302 11/08/2025 42288
21/09/2024 Đắc Nông 02302 28/09/2024 53981
05/08/2024 Huế 41902 11/08/2024 47839
27/07/2024 Quảng Ngãi 36202 03/08/2024 17946
15/06/2024 Đà Nẵng 16902 19/06/2024 74785
15/06/2024 Quảng Ngãi 49302 22/06/2024 33671
31/05/2024 Gia Lai 29502 07/06/2024 07295
19/05/2024 Kon Tum 49802 26/05/2024 44949
05/05/2024 Kon Tum 81902 12/05/2024 12096
29/01/2024 Huế 45302 04/02/2024 40535
23/01/2024 Đắc Lắc 95802 30/01/2024 26047
31/10/2023 Quảng Nam 94502 07/11/2023 25067
26/09/2023 Quảng Nam 60802 03/10/2023 16035
02/09/2023 Đắc Nông 89502 09/09/2023 60344
19/08/2023 Đắc Nông 56902 26/08/2023 91894
17/08/2023 Bình Định 34702 24/08/2023 64965
22/07/2023 Quảng Ngãi 73002 29/07/2023 32153
29/06/2023 Quảng Trị 84502 06/07/2023 99979
08/06/2023 Bình Định 42002 15/06/2023 29525
06/04/2023 Quảng Bình 69002 13/04/2023 32887
02/04/2023 Khánh Hòa 84502 05/04/2023 01492
05/01/2023 Bình Định 81002 12/01/2023 44753
21/12/2022 Đà Nẵng 84602 24/12/2022 55323
28/11/2022 Phú Yên 00502 05/12/2022 57955
24/11/2022 Quảng Bình 81502 01/12/2022 60655
23/11/2022 Khánh Hòa 57702 27/11/2022 25923
11/09/2022 Huế 43802 12/09/2022 90115
03/09/2022 Đắc Nông 47902 10/09/2022 65101
28/07/2022 Bình Định 57802 04/08/2022 80581
03/07/2022 Khánh Hòa 46102 06/07/2022 57880
02/07/2022 Đà Nẵng 95502 06/07/2022 42542
29/06/2022 Khánh Hòa 87402 03/07/2022 46102
14/06/2022 Đắc Lắc 97602 21/06/2022 45308
17/02/2022 Bình Định 51702 24/02/2022 28991
25/12/2021 Đắc Nông 57502 01/01/2022 25521
29/11/2021 Phú Yên 69902 06/12/2021 35897
29/10/2021 Gia Lai 62402 05/11/2021 28591
17/03/2021 Đà Nẵng 75202 20/03/2021 88439
26/10/2020 Phú Yên 82302 02/11/2020 81283
24/09/2020 Quảng Trị 81902 01/10/2020 74638
28/06/2020 Kon Tum 16502 05/07/2020 24724
08/02/2020 Đà Nẵng 78402 12/02/2020 64757
02/12/2019 Huế 05402 09/12/2019 82608
11/07/2019 Quảng Bình 98302 18/07/2019 26053
01/06/2019 Quảng Ngãi 48002 08/06/2019 28073
04/05/2019 Đắc Nông 22102 11/05/2019 82113
19/03/2019 Đắc Lắc 75302 26/03/2019 82474
07/02/2019 Bình Định 99302 14/02/2019 02097
07/12/2018 Ninh Thuận 42102 14/12/2018 01720
28/11/2018 Đà Nẵng 34802 01/12/2018 82710
22/09/2018 Đắc Nông 64702 29/09/2018 20783
18/08/2018 Đà Nẵng 02102 22/08/2018 30961
18/06/2018 Huế 95302 25/06/2018 52604
08/05/2018 Đắc Lắc 71602 15/05/2018 74287
17/04/2018 Đắc Lắc 45902 24/04/2018 06016
07/04/2018 Đà Nẵng 70802 11/04/2018 81485
25/03/2018 Khánh Hòa 19902 28/03/2018 31080
23/10/2017 Huế 61602 30/10/2017 15758
06/09/2017 Khánh Hòa 81002 10/09/2017 69994
27/08/2017 Kon Tum 45402 03/09/2017 16808
28/06/2017 Khánh Hòa 80002 02/07/2017 74772
26/05/2017 Gia Lai 51902 02/06/2017 31681

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Nhất
05/11/2025 Khánh Hòa 58849
05/11/2025 Đà Nẵng 73469
05/11/2024 Quảng Nam 61225
05/11/2024 Đắc Lắc 36955
05/11/2023 Kon Tum 25085
05/11/2023 Khánh Hòa 22128
05/11/2023 Huế 83778
05/11/2022 Quảng Ngãi 13977
05/11/2022 Đắc Nông 69435
05/11/2022 Đà Nẵng 20742
05/11/2021 Ninh Thuận 44237
05/11/2021 Gia Lai 28591
05/11/2020 Quảng Trị 17561
05/11/2020 Quảng Bình 33740
05/11/2020 Bình Định 94345
05/11/2019 Quảng Nam 47698
05/11/2019 Đắc Lắc 05163
05/11/2018 Phú Yên 92836
05/11/2018 Huế 16728
05/11/2017 Kon Tum 18582
05/11/2017 Khánh Hòa 65818

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.