Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

ĐB kỳ sau những lần hai số đầu ĐB là 82

ĐB kỳ gần nhất 377102 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 77 lần hai số đầu ĐB là 82 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số đầu ĐB kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của ĐB kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 9 4 4 12 14 8 4 6 7 9
Đuôi 12 6 6 5 10 6 4 12 5 11
Tổng 6 9 6 6 13 6 8 6 7 10

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài ĐB Kỳ sau ĐB kỳ sau
11/09/2026 Gia Lai 824706 18/09/2026 049669
08/09/2026 Quảng Nam 820904 15/09/2026 309428
17/08/2026 Huế 829055 23/08/2026 753874
01/08/2026 Quảng Ngãi 820371 08/08/2026 404418
21/07/2026 Đắc Lắc 827745 28/07/2026 365050
09/04/2026 Bình Định 826200 16/04/2026 936497
21/03/2026 Đà Nẵng 828132 25/03/2026 472810
30/01/2026 Ninh Thuận 825377 06/02/2026 549566
29/11/2025 Đà Nẵng 826701 03/12/2025 090741
16/11/2025 Kon Tum 824350 23/11/2025 517044
14/11/2025 Gia Lai 828530 21/11/2025 596485
12/11/2025 Đà Nẵng 829524 15/11/2025 208197
03/11/2025 Phú Yên 824429 10/11/2025 609238
09/10/2025 Bình Định 826578 16/10/2025 894041
01/08/2025 Ninh Thuận 820112 08/08/2025 102231
30/04/2025 Khánh Hòa 828672 04/05/2025 490294
07/04/2025 Huế 822458 13/04/2025 505605
21/03/2025 Gia Lai 821813 28/03/2025 384253
06/03/2025 Quảng Bình 820806 13/03/2025 421886
19/07/2024 Gia Lai 829851 26/07/2024 126721
09/05/2024 Quảng Trị 827848 16/05/2024 810920
17/03/2024 Huế 822130 18/03/2024 899284
20/01/2024 Đắc Nông 828062 27/01/2024 978113
13/01/2024 Quảng Ngãi 821966 20/01/2024 875091
25/12/2023 Huế 820567 31/12/2023 902792
20/11/2023 Phú Yên 829687 27/11/2023 401919
17/11/2023 Ninh Thuận 829996 24/11/2023 419588
12/11/2023 Huế 821295 13/11/2023 183275
20/04/2023 Quảng Trị 827283 27/04/2023 777347
24/03/2023 Gia Lai 821480 31/03/2023 289040
22/03/2023 Đà Nẵng 824487 25/03/2023 048585
15/03/2023 Đà Nẵng 822983 18/03/2023 521651
26/11/2022 Đắc Nông 829741 03/12/2022 433382
20/11/2022 Kon Tum 828475 27/11/2022 236392
08/10/2022 Đắc Nông 829885 15/10/2022 031897
24/05/2022 Quảng Nam 821833 31/05/2022 010580
18/05/2022 Khánh Hòa 824337 22/05/2022 399918
11/05/2022 Đà Nẵng 828046 14/05/2022 512793
22/04/2022 Ninh Thuận 822099 29/04/2022 642529
27/03/2022 Huế 827526 28/03/2022 385136
08/01/2022 Đà Nẵng 825222 12/01/2022 070260
07/12/2021 Đắc Lắc 825138 14/12/2021 770224
18/11/2021 Bình Định 823116 25/11/2021 867903
13/09/2021 Huế 825912 20/09/2021 920143
26/08/2021 Bình Định 825397 02/09/2021 844599
22/05/2021 Đắc Nông 826870 29/05/2021 594799
26/03/2021 Gia Lai 827247 02/04/2021 352209
06/01/2021 Khánh Hòa 821823 10/01/2021 905621
26/12/2020 Đắc Nông 825744 02/01/2021 976599
27/09/2020 Kon Tum 823535 04/10/2020 749551
16/09/2020 Đà Nẵng 822011 19/09/2020 404232
22/06/2020 Phú Yên 826016 29/06/2020 378557
15/03/2020 Khánh Hòa 822730 18/03/2020 351676
24/02/2020 Huế 828017 02/03/2020 737783
09/01/2020 Bình Định 827710 16/01/2020 020527
10/12/2019 Đắc Lắc 820581 17/12/2019 367567
05/12/2019 Quảng Bình 821817 12/12/2019 088027
22/10/2019 Quảng Nam 821605 29/10/2019 973434
29/09/2019 Kon Tum 821224 06/10/2019 725022
06/09/2019 Ninh Thuận 820285 13/09/2019 563072
23/07/2019 Quảng Nam 827239 30/07/2019 350266
06/02/2019 Đà Nẵng 828237 09/02/2019 875871
18/12/2018 Đắc Lắc 821123 25/12/2018 047487
03/11/2018 Đắc Nông 827452 10/11/2018 476716
07/09/2018 Gia Lai 821213 14/09/2018 409306
20/07/2018 Ninh Thuận 823000 27/07/2018 455922
06/04/2018 Gia Lai 822017 13/04/2018 996308
26/03/2018 Huế 826089 02/04/2018 676810
20/03/2018 Đắc Lắc 820104 27/03/2018 402792
02/02/2018 Gia Lai 826248 09/02/2018 193228
19/01/2018 Ninh Thuận 827401 26/01/2018 641164
04/01/2018 Bình Định 824996 11/01/2018 240210
20/12/2017 Khánh Hòa 822594 24/12/2017 997287
09/12/2017 Quảng Ngãi 820004 16/12/2017 417707
09/08/2017 Khánh Hòa 820470 13/08/2017 499443
18/07/2017 Đắc Lắc 820970 25/07/2017 345804
13/04/2017 Quảng Trị 820800 20/04/2017 354190

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Đặc Biệt
05/11/2025 Khánh Hòa 819251
05/11/2025 Đà Nẵng 039701
05/11/2024 Quảng Nam 312058
05/11/2024 Đắc Lắc 491742
05/11/2023 Kon Tum 399236
05/11/2023 Khánh Hòa 508714
05/11/2023 Huế 802913
05/11/2022 Quảng Ngãi 039799
05/11/2022 Đắc Nông 231739
05/11/2022 Đà Nẵng 378184
05/11/2021 Ninh Thuận 842628
05/11/2021 Gia Lai 156483
05/11/2020 Quảng Trị 348667
05/11/2020 Quảng Bình 711057
05/11/2020 Bình Định 147859
05/11/2019 Quảng Nam 337883
05/11/2019 Đắc Lắc 673459
05/11/2018 Phú Yên 596796
05/11/2018 Huế 101059
05/11/2017 Kon Tum 751332
05/11/2017 Khánh Hòa 597697

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.