Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

ĐB kỳ sau những lần hai số đầu ĐB là 54

ĐB kỳ gần nhất 377102 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 85 lần hai số đầu ĐB là 54 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số đầu ĐB kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của ĐB kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 5 11 11 8 11 6 7 8 2 16
Đuôi 8 5 11 14 9 7 14 8 4 5
Tổng 6 9 9 9 8 14 6 7 8 9

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài ĐB Kỳ sau ĐB kỳ sau
14/09/2026 Huế 542650 20/09/2026 172613
03/08/2026 Huế 546731 09/08/2026 401374
23/06/2026 Quảng Nam 548935 30/06/2026 926537
23/04/2026 Bình Định 547020 30/04/2026 502849
21/04/2026 Đắc Lắc 541284 28/04/2026 271506
17/04/2026 Ninh Thuận 541793 24/04/2026 132410
09/04/2026 Quảng Trị 546768 16/04/2026 451920
22/02/2026 Huế 541580 23/02/2026 071982
08/02/2026 Kon Tum 548788 15/02/2026 325724
06/02/2026 Ninh Thuận 549566 13/02/2026 327771
16/01/2026 Ninh Thuận 544987 23/01/2026 947850
13/12/2025 Quảng Ngãi 547837 20/12/2025 473145
10/12/2025 Khánh Hòa 542231 14/12/2025 918405
06/12/2025 Đắc Nông 547993 13/12/2025 727601
01/12/2025 Phú Yên 540623 08/12/2025 266471
29/09/2025 Huế 543916 05/10/2025 589281
25/09/2025 Quảng Bình 548107 02/10/2025 891563
05/09/2025 Gia Lai 549300 12/09/2025 157670
26/04/2025 Đắc Nông 543193 03/05/2025 435420
05/04/2025 Quảng Ngãi 544261 12/04/2025 993248
04/04/2025 Ninh Thuận 548145 11/04/2025 421676
08/03/2025 Đà Nẵng 547896 12/03/2025 484266
23/02/2025 Kon Tum 547319 02/03/2025 631974
07/11/2024 Quảng Trị 541834 14/11/2024 667317
27/09/2024 Gia Lai 549742 04/10/2024 964733
03/09/2024 Đắc Lắc 542457 10/09/2024 236145
19/08/2024 Phú Yên 541146 26/08/2024 654345
10/08/2024 Đắc Nông 549332 17/08/2024 104957
27/07/2024 Đắc Nông 544691 03/08/2024 118851
23/04/2024 Quảng Nam 544672 30/04/2024 293013
24/03/2024 Huế 549035 25/03/2024 225438
07/01/2024 Huế 544059 08/01/2024 433694
01/01/2024 Huế 545102 07/01/2024 544059
28/12/2023 Quảng Bình 547014 04/01/2024 790475
21/11/2023 Đắc Lắc 546904 28/11/2023 946593
29/10/2023 Kon Tum 549400 05/11/2023 399236
13/07/2023 Quảng Bình 547829 20/07/2023 264552
27/06/2023 Quảng Nam 546635 04/07/2023 911422
18/06/2023 Khánh Hòa 547366 21/06/2023 765943
27/05/2023 Đắc Nông 540591 03/06/2023 520971
11/03/2023 Đắc Nông 546932 18/03/2023 464369
29/09/2022 Bình Định 544167 06/10/2022 749896
27/07/2022 Đà Nẵng 545522 30/07/2022 560961
24/07/2022 Kon Tum 547912 31/07/2022 735191
11/07/2022 Huế 546784 17/07/2022 135708
03/07/2022 Kon Tum 543137 10/07/2022 403090
31/05/2022 Đắc Lắc 549979 07/06/2022 351704
01/04/2022 Gia Lai 549012 08/04/2022 164783
13/02/2022 Kon Tum 540992 20/02/2022 317457
11/10/2021 Phú Yên 544789 18/10/2021 946170
20/08/2021 Gia Lai 546849 27/08/2021 907119
19/08/2021 Quảng Trị 543468 26/08/2021 946973
01/06/2021 Quảng Nam 543700 08/06/2021 434991
25/04/2021 Kon Tum 549217 02/05/2021 267034
17/02/2021 Khánh Hòa 547650 21/02/2021 206729
06/02/2021 Đà Nẵng 548102 10/02/2021 625143
19/12/2020 Quảng Ngãi 546636 26/12/2020 236023
19/10/2020 Huế 543636 26/10/2020 338929
16/10/2020 Gia Lai 548917 23/10/2020 902321
12/07/2020 Kon Tum 547952 19/07/2020 660492
22/05/2020 Ninh Thuận 542977 29/05/2020 745084
24/04/2020 Gia Lai 544277 01/05/2020 051830
13/02/2020 Quảng Trị 549579 20/02/2020 321285
07/02/2020 Gia Lai 547914 14/02/2020 687607
24/09/2019 Đắc Lắc 543632 01/10/2019 003486
06/08/2019 Quảng Nam 547226 13/08/2019 965289
01/07/2019 Huế 547501 08/07/2019 783804
27/05/2019 Phú Yên 543798 03/06/2019 877780
30/04/2019 Đắc Lắc 540001 07/05/2019 566845
11/03/2019 Huế 543114 18/03/2019 760625
10/02/2019 Khánh Hòa 544374 13/02/2019 643371
02/01/2019 Đà Nẵng 544025 05/01/2019 038004
01/07/2018 Khánh Hòa 545732 04/07/2018 355814
31/05/2018 Quảng Trị 546154 07/06/2018 121346
07/03/2018 Khánh Hòa 547380 11/03/2018 270343
22/02/2018 Quảng Bình 544684 01/03/2018 977597
15/02/2018 Quảng Trị 542849 22/02/2018 939882
12/02/2018 Huế 548775 19/02/2018 450730
27/01/2018 Quảng Ngãi 546972 03/02/2018 964081
16/11/2017 Quảng Trị 548369 23/11/2017 976769
11/11/2017 Đắc Nông 548272 18/11/2017 231678
28/08/2017 Phú Yên 542739 04/09/2017 119359
12/07/2017 Đà Nẵng 543106 15/07/2017 147868
10/06/2017 Đà Nẵng 546068 14/06/2017 029707
08/05/2017 Phú Yên 546619 15/05/2017 130391

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Đặc Biệt
05/11/2025 Khánh Hòa 819251
05/11/2025 Đà Nẵng 039701
05/11/2024 Quảng Nam 312058
05/11/2024 Đắc Lắc 491742
05/11/2023 Kon Tum 399236
05/11/2023 Khánh Hòa 508714
05/11/2023 Huế 802913
05/11/2022 Quảng Ngãi 039799
05/11/2022 Đắc Nông 231739
05/11/2022 Đà Nẵng 378184
05/11/2021 Ninh Thuận 842628
05/11/2021 Gia Lai 156483
05/11/2020 Quảng Trị 348667
05/11/2020 Quảng Bình 711057
05/11/2020 Bình Định 147859
05/11/2019 Quảng Nam 337883
05/11/2019 Đắc Lắc 673459
05/11/2018 Phú Yên 596796
05/11/2018 Huế 101059
05/11/2017 Kon Tum 751332
05/11/2017 Khánh Hòa 597697

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.