Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

ĐB kỳ sau những lần hai số cuối ĐB là 41

ĐB kỳ gần nhất 377102 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 86 lần hai số cuối ĐB là 41 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối ĐB kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của ĐB kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 13 11 4 10 8 13 9 7 3 8
Đuôi 7 7 11 10 8 12 9 6 9 7
Tổng 8 6 9 9 8 9 14 6 10 7

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài ĐB Kỳ sau ĐB kỳ sau
11/10/2026 Kon Tum 336941 18/10/2026 722826
05/10/2026 Huế 921241 11/10/2026 715223
04/10/2026 Khánh Hòa 115641 07/10/2026 738705
15/09/2026 Đắc Lắc 528841 22/09/2026 256155
24/08/2026 Huế 201541 30/08/2026 036995
24/08/2026 Phú Yên 341041 31/08/2026 342609
13/03/2026 Ninh Thuận 595641 20/03/2026 502112
31/12/2025 Khánh Hòa 085141 04/01/2026 631267
03/12/2025 Đà Nẵng 090741 06/12/2025 419499
11/11/2025 Quảng Nam 859141 18/11/2025 777206
19/10/2025 Khánh Hòa 351241 22/10/2025 091803
16/10/2025 Bình Định 894041 23/10/2025 314630
28/09/2025 Khánh Hòa 134441 01/10/2025 960515
17/08/2025 Huế 215741 18/08/2025 759442
29/06/2025 Khánh Hòa 699541 02/07/2025 400517
29/05/2025 Quảng Trị 737441 05/06/2025 267213
30/03/2025 Khánh Hòa 229641 02/04/2025 734202
26/03/2025 Khánh Hòa 070941 30/03/2025 229641
10/03/2025 Phú Yên 921241 17/03/2025 370558
02/03/2025 Huế 621541 03/03/2025 614419
30/01/2025 Quảng Trị 564141 06/02/2025 196458
02/01/2025 Quảng Bình 988141 09/01/2025 489906
08/11/2024 Gia Lai 067741 15/11/2024 740576
29/07/2024 Huế 118741 04/08/2024 200674
17/07/2024 Đà Nẵng 110541 20/07/2024 008960
13/06/2024 Quảng Trị 289941 20/06/2024 904097
11/06/2024 Quảng Nam 772841 18/06/2024 602502
03/03/2024 Kon Tum 471041 10/03/2024 638893
03/02/2024 Quảng Ngãi 801841 10/02/2024 945339
09/01/2024 Đắc Lắc 537541 16/01/2024 361364
21/12/2023 Quảng Trị 588741 28/12/2023 413452
22/09/2023 Ninh Thuận 516541 29/09/2023 987446
08/09/2023 Ninh Thuận 759041 15/09/2023 056234
05/08/2023 Đắc Nông 716241 12/08/2023 247061
10/06/2023 Đà Nẵng 239141 14/06/2023 643838
18/04/2023 Đắc Lắc 332141 25/04/2023 505527
22/02/2023 Khánh Hòa 163641 26/02/2023 533895
16/02/2023 Bình Định 383641 23/02/2023 204425
06/02/2023 Huế 883941 12/02/2023 296078
26/11/2022 Đắc Nông 829741 03/12/2022 433382
21/11/2022 Huế 079141 27/11/2022 807460
08/11/2022 Quảng Nam 636141 15/11/2022 502884
26/09/2022 Huế 918341 02/10/2022 887035
04/08/2022 Quảng Bình 662841 11/08/2022 083769
27/06/2022 Huế 956041 03/07/2022 333733
12/06/2022 Kon Tum 671541 19/06/2022 535453
22/03/2022 Đắc Lắc 226841 29/03/2022 392992
30/01/2022 Huế 730241 31/01/2022 690844
30/10/2021 Đắc Nông 232741 06/11/2021 332808
29/09/2021 Khánh Hòa 682041 03/10/2021 619113
14/09/2021 Đắc Lắc 922741 21/09/2021 027201
14/09/2021 Quảng Nam 952641 21/09/2021 686542
15/06/2021 Quảng Nam 441341 22/06/2021 376155
28/05/2021 Ninh Thuận 291441 04/06/2021 999506
01/02/2021 Phú Yên 311841 08/02/2021 945364
27/11/2020 Gia Lai 726241 04/12/2020 703559
19/10/2020 Phú Yên 949641 26/10/2020 469897
21/07/2020 Đắc Lắc 024941 28/07/2020 491475
04/06/2020 Quảng Trị 233741 11/06/2020 642886
14/05/2020 Quảng Trị 299241 21/05/2020 355050
31/12/2019 Đắc Lắc 289241 07/01/2020 862463
26/09/2019 Quảng Trị 675541 03/10/2019 657656
04/08/2019 Khánh Hòa 099141 07/08/2019 421835
18/07/2019 Bình Định 259441 25/07/2019 379160
04/07/2019 Bình Định 513541 11/07/2019 858575
15/12/2018 Quảng Ngãi 995141 22/12/2018 498190
24/11/2018 Đà Nẵng 830441 28/11/2018 759570
15/10/2018 Phú Yên 469241 22/10/2018 051542
22/09/2018 Đắc Nông 577041 29/09/2018 864852
06/08/2018 Phú Yên 405541 13/08/2018 273318
01/08/2018 Đà Nẵng 741741 04/08/2018 979812
15/07/2018 Khánh Hòa 322141 18/07/2018 112044
26/05/2018 Đà Nẵng 995941 30/05/2018 182278
21/04/2018 Quảng Ngãi 471441 28/04/2018 448851
09/04/2018 Phú Yên 262641 16/04/2018 711303
31/03/2018 Quảng Ngãi 835741 07/04/2018 345331
03/02/2018 Đắc Nông 647341 10/02/2018 371139
27/11/2017 Phú Yên 769941 04/12/2017 300254
20/11/2017 Huế 884641 27/11/2017 303037
27/08/2017 Kon Tum 917941 03/09/2017 989756
11/08/2017 Gia Lai 753341 18/08/2017 347808
03/08/2017 Bình Định 295341 10/08/2017 687018
29/06/2017 Quảng Bình 830241 06/07/2017 920911
03/05/2017 Đà Nẵng 835741 06/05/2017 759813
14/04/2017 Ninh Thuận 023241 21/04/2017 288805
07/04/2017 Ninh Thuận 518341 14/04/2017 023241

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Đặc Biệt
05/11/2025 Khánh Hòa 819251
05/11/2025 Đà Nẵng 039701
05/11/2024 Quảng Nam 312058
05/11/2024 Đắc Lắc 491742
05/11/2023 Kon Tum 399236
05/11/2023 Khánh Hòa 508714
05/11/2023 Huế 802913
05/11/2022 Quảng Ngãi 039799
05/11/2022 Đắc Nông 231739
05/11/2022 Đà Nẵng 378184
05/11/2021 Ninh Thuận 842628
05/11/2021 Gia Lai 156483
05/11/2020 Quảng Trị 348667
05/11/2020 Quảng Bình 711057
05/11/2020 Bình Định 147859
05/11/2019 Quảng Nam 337883
05/11/2019 Đắc Lắc 673459
05/11/2018 Phú Yên 596796
05/11/2018 Huế 101059
05/11/2017 Kon Tum 751332
05/11/2017 Khánh Hòa 597697

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.