Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

ĐB kỳ sau những lần hai số cuối ĐB là 21

ĐB kỳ gần nhất 377102 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 86 lần hai số cuối ĐB là 21 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối ĐB kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của ĐB kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 14 6 8 4 11 7 4 12 8 12
Đuôi 11 8 7 7 15 7 9 10 6 6
Tổng 8 4 7 8 13 7 12 10 7 10

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài ĐB Kỳ sau ĐB kỳ sau
01/11/2026 Khánh Hòa 155421 04/11/2026 377102
06/10/2026 Quảng Nam 846121 13/10/2026 555708
03/10/2026 Đà Nẵng 180321 07/10/2026 935707
05/09/2026 Đắc Nông 754721 12/09/2026 036304
29/08/2026 Quảng Ngãi 813621 05/09/2026 717904
20/08/2026 Quảng Bình 028821 27/08/2026 217665
06/08/2026 Bình Định 577821 13/08/2026 120731
03/08/2026 Phú Yên 021521 10/08/2026 917771
27/02/2026 Gia Lai 888821 06/03/2026 371819
19/02/2026 Quảng Trị 870921 26/02/2026 304497
08/02/2026 Huế 356221 09/02/2026 519579
28/01/2026 Khánh Hòa 132521 01/02/2026 921053
19/01/2026 Phú Yên 988921 26/01/2026 243372
08/11/2025 Đà Nẵng 308821 12/11/2025 829524
02/11/2025 Huế 481121 03/11/2025 866627
27/08/2025 Đà Nẵng 216121 30/08/2025 536146
22/04/2025 Quảng Nam 037421 29/04/2025 647804
20/03/2025 Bình Định 283721 27/03/2025 464102
13/08/2024 Quảng Nam 273421 20/08/2024 085004
28/07/2024 Huế 842821 29/07/2024 118741
26/07/2024 Gia Lai 126721 02/08/2024 932220
14/07/2024 Kon Tum 017421 21/07/2024 665774
28/04/2024 Kon Tum 905021 05/05/2024 992050
02/02/2024 Gia Lai 931321 09/02/2024 219388
01/02/2024 Quảng Bình 839421 08/02/2024 672489
10/12/2023 Khánh Hòa 661321 13/12/2023 700962
14/10/2023 Quảng Ngãi 665621 21/10/2023 811076
07/10/2023 Quảng Ngãi 607121 14/10/2023 665621
30/08/2023 Đà Nẵng 180721 02/09/2023 774819
23/06/2023 Gia Lai 927521 30/06/2023 524190
30/04/2023 Khánh Hòa 336021 03/05/2023 899589
29/04/2023 Đắc Nông 246421 06/05/2023 259090
27/01/2023 Gia Lai 555221 03/02/2023 488354
15/01/2023 Huế 455321 16/01/2023 855453
11/01/2023 Đà Nẵng 386421 14/01/2023 415405
10/01/2023 Đắc Lắc 509721 17/01/2023 090146
25/09/2022 Huế 404121 26/09/2022 918341
22/08/2022 Phú Yên 458321 29/08/2022 311495
19/03/2022 Đắc Nông 751921 26/03/2022 691631
04/03/2022 Ninh Thuận 688821 11/03/2022 062580
23/12/2021 Quảng Trị 743521 30/12/2021 085554
10/12/2021 Gia Lai 921021 17/12/2021 008473
22/10/2021 Gia Lai 970621 29/10/2021 330118
16/09/2021 Quảng Bình 603521 23/09/2021 493570
20/06/2021 Kon Tum 425721 27/06/2021 141007
26/03/2021 Ninh Thuận 366321 02/04/2021 318276
25/03/2021 Quảng Bình 285821 01/04/2021 852954
11/03/2021 Quảng Bình 020521 18/03/2021 103213
10/01/2021 Khánh Hòa 905621 13/01/2021 453716
07/01/2021 Quảng Trị 112021 14/01/2021 414048
13/11/2020 Gia Lai 363921 20/11/2020 970325
23/10/2020 Gia Lai 902321 30/10/2020 387682
23/09/2020 Khánh Hòa 907021 27/09/2020 017595
12/08/2020 Đà Nẵng 117721 15/08/2020 657717
06/08/2020 Bình Định 171421 13/08/2020 597932
30/07/2020 Quảng Bình 642221 06/08/2020 971686
27/07/2020 Phú Yên 078621 03/08/2020 325724
25/04/2020 Đắc Nông 453921 02/05/2020 739304
24/03/2020 Đắc Lắc 026721 31/03/2020 416743
17/02/2020 Phú Yên 737521 24/02/2020 949351
20/01/2020 Phú Yên 264821 27/01/2020 307324
23/08/2019 Ninh Thuận 008221 30/08/2019 285988
03/08/2019 Quảng Ngãi 933621 10/08/2019 328779
19/06/2019 Đà Nẵng 413221 22/06/2019 522502
08/04/2019 Phú Yên 491921 15/04/2019 273660
06/04/2019 Đắc Nông 868021 13/04/2019 786677
12/02/2019 Đắc Lắc 487321 19/02/2019 366196
12/01/2019 Quảng Ngãi 586721 19/01/2019 990500
08/12/2018 Quảng Ngãi 439121 15/12/2018 995141
22/11/2018 Bình Định 164521 29/11/2018 867076
06/09/2018 Quảng Bình 463521 13/09/2018 345695
22/06/2018 Gia Lai 363421 29/06/2018 293470
12/06/2018 Quảng Nam 738221 19/06/2018 742694
10/06/2018 Khánh Hòa 773421 13/06/2018 316267
25/04/2018 Đà Nẵng 321621 28/04/2018 853147
01/04/2018 Khánh Hòa 463921 04/04/2018 794097
16/03/2018 Ninh Thuận 200421 23/03/2018 215303
12/02/2018 Phú Yên 264621 19/02/2018 564934
29/01/2018 Phú Yên 624921 05/02/2018 603990
16/01/2018 Quảng Nam 322021 23/01/2018 672593
26/12/2017 Quảng Nam 513321 02/01/2018 665446
05/12/2017 Quảng Nam 244221 12/12/2017 626720
24/07/2017 Huế 431621 31/07/2017 297745
08/06/2017 Quảng Bình 431221 15/06/2017 539147
30/05/2017 Quảng Nam 403421 06/06/2017 454188
25/05/2017 Quảng Bình 257121 01/06/2017 658194

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Đặc Biệt
05/11/2025 Khánh Hòa 819251
05/11/2025 Đà Nẵng 039701
05/11/2024 Quảng Nam 312058
05/11/2024 Đắc Lắc 491742
05/11/2023 Kon Tum 399236
05/11/2023 Khánh Hòa 508714
05/11/2023 Huế 802913
05/11/2022 Quảng Ngãi 039799
05/11/2022 Đắc Nông 231739
05/11/2022 Đà Nẵng 378184
05/11/2021 Ninh Thuận 842628
05/11/2021 Gia Lai 156483
05/11/2020 Quảng Trị 348667
05/11/2020 Quảng Bình 711057
05/11/2020 Bình Định 147859
05/11/2019 Quảng Nam 337883
05/11/2019 Đắc Lắc 673459
05/11/2018 Phú Yên 596796
05/11/2018 Huế 101059
05/11/2017 Kon Tum 751332
05/11/2017 Khánh Hòa 597697

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.