Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 8162 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

ĐB kỳ sau những lần hai số cuối ĐB là 04

ĐB kỳ gần nhất 377102 (Khánh Hòa, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 93 lần hai số cuối ĐB là 04 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối ĐB kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của ĐB kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 9 11 6 10 10 7 11 11 6 12
Đuôi 11 11 10 9 3 10 10 14 8 7
Tổng 8 11 11 12 10 12 8 10 4 7

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài ĐB Kỳ sau ĐB kỳ sau
12/09/2026 Đắc Nông 036304 19/09/2026 020239
08/09/2026 Quảng Nam 820904 15/09/2026 309428
05/09/2026 Quảng Ngãi 717904 12/09/2026 777730
24/07/2026 Gia Lai 435804 31/07/2026 988459
29/06/2026 Phú Yên 325404 06/07/2026 197681
21/06/2026 Huế 010504 22/06/2026 122206
04/06/2026 Quảng Trị 155504 11/06/2026 661167
25/05/2026 Phú Yên 739904 01/06/2026 724069
06/05/2026 Khánh Hòa 102504 10/05/2026 150818
26/04/2026 Kon Tum 683004 03/05/2026 122248
06/04/2026 Huế 303904 12/04/2026 878653
19/03/2026 Quảng Bình 204104 26/03/2026 148431
20/01/2026 Đắc Lắc 472104 27/01/2026 491397
14/01/2026 Đà Nẵng 126704 17/01/2026 378347
04/01/2026 Kon Tum 840504 11/01/2026 723063
25/12/2025 Quảng Bình 745704 01/01/2026 040031
21/12/2025 Kon Tum 229204 28/12/2025 936096
06/11/2025 Quảng Trị 838004 13/11/2025 805961
21/10/2025 Quảng Nam 233904 28/10/2025 619613
11/10/2025 Quảng Ngãi 779404 18/10/2025 967914
31/08/2025 Kon Tum 668404 07/09/2025 243147
25/05/2025 Huế 894504 26/05/2025 626565
29/04/2025 Quảng Nam 647804 06/05/2025 742562
17/04/2025 Bình Định 992204 24/04/2025 517355
24/02/2025 Phú Yên 367304 03/03/2025 365812
29/11/2024 Gia Lai 127104 06/12/2024 601976
12/09/2024 Bình Định 204004 19/09/2024 806494
20/08/2024 Quảng Nam 085004 27/08/2024 496077
04/08/2024 Kon Tum 621104 11/08/2024 953077
17/05/2024 Ninh Thuận 886604 24/05/2024 052482
16/04/2024 Đắc Lắc 506704 23/04/2024 402215
01/12/2023 Gia Lai 331504 08/12/2023 433233
21/11/2023 Đắc Lắc 546904 28/11/2023 946593
25/08/2023 Ninh Thuận 693904 01/09/2023 886147
11/05/2023 Quảng Bình 452004 18/05/2023 699494
05/04/2023 Khánh Hòa 150704 09/04/2023 364910
31/03/2023 Ninh Thuận 004504 07/04/2023 705710
08/01/2023 Kon Tum 968604 15/01/2023 104478
13/11/2022 Khánh Hòa 563304 16/11/2022 226848
28/10/2022 Ninh Thuận 132304 04/11/2022 136847
16/10/2022 Huế 836904 17/10/2022 936589
22/09/2022 Quảng Bình 722904 29/09/2022 745635
22/08/2022 Huế 404404 28/08/2022 403252
17/08/2022 Đà Nẵng 982704 20/08/2022 861609
07/06/2022 Đắc Lắc 351704 14/06/2022 782690
05/06/2022 Kon Tum 950204 12/06/2022 671541
30/03/2022 Khánh Hòa 123004 03/04/2022 793260
20/03/2022 Kon Tum 210204 27/03/2022 475706
03/02/2022 Bình Định 582304 10/02/2022 999180
19/12/2021 Kon Tum 355904 26/12/2021 678976
15/10/2021 Gia Lai 890904 22/10/2021 970621
05/09/2021 Kon Tum 984304 12/09/2021 517767
31/08/2021 Đắc Lắc 100004 07/09/2021 837147
27/05/2021 Bình Định 692204 03/06/2021 234366
30/04/2021 Ninh Thuận 412804 07/05/2021 201182
19/03/2021 Ninh Thuận 850304 26/03/2021 366321
12/10/2020 Huế 884904 19/10/2020 543636
22/08/2020 Đắc Nông 596104 29/08/2020 830279
16/07/2020 Quảng Trị 056104 23/07/2020 264593
04/07/2020 Đắc Nông 317204 11/07/2020 220131
30/06/2020 Quảng Nam 510504 07/07/2020 038332
02/05/2020 Đắc Nông 739304 09/05/2020 289293
12/03/2020 Bình Định 516004 19/03/2020 668277
18/02/2020 Quảng Nam 028904 25/02/2020 896312
15/02/2020 Quảng Ngãi 771204 22/02/2020 997900
25/01/2020 Đà Nẵng 068304 29/01/2020 894266
07/10/2019 Phú Yên 428204 14/10/2019 637975
02/08/2019 Gia Lai 355904 09/08/2019 345189
08/07/2019 Huế 783804 15/07/2019 578805
02/03/2019 Quảng Ngãi 013504 09/03/2019 374890
25/02/2019 Phú Yên 703904 04/03/2019 551931
05/01/2019 Đà Nẵng 038004 09/01/2019 660796
04/01/2019 Gia Lai 503204 11/01/2019 035115
29/12/2018 Quảng Ngãi 697504 05/01/2019 036550
17/12/2018 Huế 369904 24/12/2018 280802
02/12/2018 Kon Tum 844004 09/12/2018 809625
04/11/2018 Kon Tum 564904 11/11/2018 574513
24/09/2018 Phú Yên 086404 01/10/2018 640228
22/09/2018 Quảng Ngãi 170204 29/09/2018 340007
29/05/2018 Quảng Nam 914104 05/06/2018 767058
23/05/2018 Đà Nẵng 210404 26/05/2018 995941
05/04/2018 Quảng Bình 965704 12/04/2018 002073
20/03/2018 Đắc Lắc 820104 27/03/2018 402792
07/03/2018 Đà Nẵng 610804 10/03/2018 156147
15/12/2017 Ninh Thuận 514104 22/12/2017 857310
09/12/2017 Quảng Ngãi 820004 16/12/2017 417707
16/11/2017 Quảng Bình 625704 23/11/2017 944525
25/07/2017 Đắc Lắc 345804 01/08/2017 224100
11/06/2017 Khánh Hòa 807704 14/06/2017 258096
04/06/2017 Kon Tum 589204 11/06/2017 882075
27/05/2017 Đà Nẵng 581004 31/05/2017 238552
26/05/2017 Gia Lai 187804 02/06/2017 649061
11/05/2017 Quảng Bình 537604 18/05/2017 120078

Ngày 05/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Đặc Biệt
05/11/2025 Khánh Hòa 819251
05/11/2025 Đà Nẵng 039701
05/11/2024 Quảng Nam 312058
05/11/2024 Đắc Lắc 491742
05/11/2023 Kon Tum 399236
05/11/2023 Khánh Hòa 508714
05/11/2023 Huế 802913
05/11/2022 Quảng Ngãi 039799
05/11/2022 Đắc Nông 231739
05/11/2022 Đà Nẵng 378184
05/11/2021 Ninh Thuận 842628
05/11/2021 Gia Lai 156483
05/11/2020 Quảng Trị 348667
05/11/2020 Quảng Bình 711057
05/11/2020 Bình Định 147859
05/11/2019 Quảng Nam 337883
05/11/2019 Đắc Lắc 673459
05/11/2018 Phú Yên 596796
05/11/2018 Huế 101059
05/11/2017 Kon Tum 751332
05/11/2017 Khánh Hòa 597697

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.