Phạm vi 08/11/2016 – 05/11/2026: 11028 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.

ĐB kỳ sau những lần hai số cuối ĐB là 00

ĐB kỳ gần nhất 209991 (Bình Thuận, 05/11/2026). Từ 08/11/2016 đến 05/11/2026 có 124 lần hai số cuối ĐB là 00 và đã có kỳ quay tiếp theo.

Hai số cuối ĐB kỳ sau về nhiều nhất

Chạm của ĐB kỳ sau

Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 13 16 13 13 9 8 8 10 22 12
Đuôi 10 19 15 11 9 14 11 18 8 9
Tổng 14 8 13 9 16 13 13 10 16 12

Các lần về và kỳ quay kế tiếp

Ngày Đài ĐB Kỳ sau ĐB kỳ sau
15/09/2026 Vũng Tàu 426800 22/09/2026 033387
14/09/2026 Cà Mau 544700 21/09/2026 405981
15/08/2026 Bình Phước 801700 22/08/2026 094423
28/07/2026 Bạc Liêu 681100 04/08/2026 268193
05/07/2026 Tiền Giang 673100 12/07/2026 898582
19/06/2026 Bình Dương 945100 26/06/2026 465521
17/06/2026 Đồng Nai 884900 24/06/2026 162714
28/05/2026 Bình Thuận 180200 04/06/2026 088367
14/05/2026 Bình Thuận 859600 21/05/2026 332731
25/03/2026 Sóc Trăng 919600 01/04/2026 248819
18/03/2026 Đồng Nai 749600 25/03/2026 289206
07/03/2026 Long An 843300 14/03/2026 878247
20/02/2026 Trà Vinh 190900 27/02/2026 332996
10/02/2026 Bạc Liêu 841500 17/02/2026 749597
24/01/2026 Long An 145400 31/01/2026 362662
25/11/2025 Bạc Liêu 525400 02/12/2025 501721
18/10/2025 Hậu Giang 082000 25/10/2025 108671
03/08/2025 Đà Lạt 833300 10/08/2025 681437
02/08/2025 Long An 572700 09/08/2025 721177
24/07/2025 Bình Thuận 783100 31/07/2025 717416
10/07/2025 Tây Ninh 598900 17/07/2025 447050
02/07/2025 Sóc Trăng 356800 09/07/2025 521766
24/06/2025 Bến Tre 709200 01/07/2025 798991
24/06/2025 Vũng Tàu 428400 01/07/2025 546631
14/05/2025 Sóc Trăng 375700 21/05/2025 307905
09/05/2025 Trà Vinh 020200 16/05/2025 827254
07/04/2025 Cà Mau 899700 14/04/2025 846360
05/03/2025 Sóc Trăng 678600 12/03/2025 843415
06/02/2025 Tây Ninh 126500 13/02/2025 065892
05/01/2025 Tiền Giang 855300 12/01/2025 115102
07/12/2024 Long An 786900 14/12/2024 730525
27/11/2024 Sóc Trăng 563100 04/12/2024 932312
11/11/2024 Cà Mau 730200 18/11/2024 807877
05/11/2024 Bến Tre 868900 12/11/2024 980585
01/11/2024 Trà Vinh 332200 08/11/2024 165737
28/09/2024 Hậu Giang 769500 05/10/2024 822882
24/09/2024 Bạc Liêu 471400 01/10/2024 183538
24/08/2024 Hậu Giang 902100 31/08/2024 667251
01/08/2024 Tây Ninh 952400 08/08/2024 295719
23/07/2024 Vũng Tàu 351600 30/07/2024 581875
06/07/2024 Hậu Giang 641500 13/07/2024 624128
13/02/2024 Vũng Tàu 824700 20/02/2024 043811
14/01/2024 Đà Lạt 909300 21/01/2024 491635
12/12/2023 Vũng Tàu 437700 19/12/2023 248919
11/12/2023 Đồng Tháp 915400 18/12/2023 845829
22/11/2023 Sóc Trăng 107700 29/11/2023 531531
28/10/2023 Hậu Giang 053900 04/11/2023 837871
22/10/2023 Tiền Giang 027100 29/10/2023 070271
07/10/2023 Hồ Chí Minh 417800 09/10/2023 576677
03/10/2023 Bạc Liêu 914500 10/10/2023 133051
17/08/2023 Bình Thuận 872800 24/08/2023 054219
18/05/2023 Tây Ninh 348200 25/05/2023 564864
09/05/2023 Vũng Tàu 295200 16/05/2023 524717
11/03/2023 Hậu Giang 882900 18/03/2023 459103
18/02/2023 Long An 352100 25/02/2023 964522
04/02/2023 Bình Phước 444500 11/02/2023 301795
16/01/2023 Đồng Tháp 288300 23/01/2023 241081
07/01/2023 Hậu Giang 660600 14/01/2023 475709
10/12/2022 Hồ Chí Minh 272500 12/12/2022 367543
08/12/2022 Tây Ninh 022800 15/12/2022 425636
13/10/2022 Bình Thuận 642100 20/10/2022 943881
16/09/2022 Trà Vinh 133100 23/09/2022 014420
02/09/2022 Vĩnh Long 518800 09/09/2022 635487
23/06/2022 Tây Ninh 363500 30/06/2022 711346
25/05/2022 Cần Thơ 353900 01/06/2022 541281
12/05/2022 Bình Thuận 923900 19/05/2022 202181
14/02/2022 Đồng Tháp 608400 21/02/2022 844598
06/12/2021 Cà Mau 370100 13/12/2021 576596
05/11/2021 Trà Vinh 010000 12/11/2021 486725
28/10/2021 Tây Ninh 396800 04/11/2021 684051
06/06/2021 Đà Lạt 630300 13/06/2021 917483
16/05/2021 Kiên Giang 245500 23/05/2021 054088
13/04/2021 Bến Tre 310500 20/04/2021 082430
28/03/2021 Kiên Giang 583400 04/04/2021 090775
08/03/2021 Cà Mau 077800 15/03/2021 237535
21/02/2021 Đà Lạt 113000 28/02/2021 578741
07/02/2021 Tiền Giang 938000 14/02/2021 361235
19/12/2020 Hồ Chí Minh 818600 21/12/2020 008362
19/11/2020 An Giang 986200 26/11/2020 812852
24/10/2020 Hậu Giang 696100 31/10/2020 411083
18/08/2020 Bạc Liêu 902300 25/08/2020 557724
24/06/2020 Sóc Trăng 257300 01/07/2020 395233
09/06/2020 Bến Tre 810200 16/06/2020 713752
30/04/2020 An Giang 024600 07/05/2020 669390
28/01/2020 Vũng Tàu 223900 04/02/2020 437318
02/01/2020 Bình Thuận 252800 09/01/2020 896922
23/12/2019 Đồng Tháp 078300 30/12/2019 932299
09/12/2019 Đồng Tháp 569600 16/12/2019 047084
22/11/2019 Vĩnh Long 501300 29/11/2019 525386
11/11/2019 Hồ Chí Minh 445200 16/11/2019 975043
02/10/2019 Đồng Nai 067800 09/10/2019 816615
31/08/2019 Long An 701200 07/09/2019 891883
19/08/2019 Cà Mau 985800 26/08/2019 365508
26/07/2019 Trà Vinh 730000 02/08/2019 044617
24/04/2019 Sóc Trăng 556300 01/05/2019 385120
20/04/2019 Bình Phước 644700 27/04/2019 760767
15/04/2019 Hồ Chí Minh 891000 20/04/2019 062866
13/04/2019 Hồ Chí Minh 640400 15/04/2019 891000
12/04/2019 Trà Vinh 914200 19/04/2019 165040
15/03/2019 Bình Dương 445700 22/03/2019 763984

Hiển thị 100 lần gần nhất trên tổng 124 lần.

Ngày 06/11 những năm trước

Ngày Đài Giải Đặc Biệt
06/11/2025 Tây Ninh 790768
06/11/2025 Bình Thuận 386608
06/11/2025 An Giang 359194
06/11/2024 Sóc Trăng 103117
06/11/2024 Đồng Nai 158274
06/11/2024 Cần Thơ 388089
06/11/2023 Hồ Chí Minh 151258
06/11/2023 Đồng Tháp 749865
06/11/2023 Cà Mau 272918
06/11/2022 Tiền Giang 981708
06/11/2022 Kiên Giang 175812
06/11/2022 Đà Lạt 305158
06/11/2021 Hồ Chí Minh 302233
06/11/2021 Long An 652849
06/11/2021 Hậu Giang 271258
06/11/2021 Bình Phước 459164
06/11/2020 Vĩnh Long 026530
06/11/2020 Trà Vinh 844463
06/11/2020 Bình Dương 388811
06/11/2019 Sóc Trăng 307888
06/11/2019 Đồng Nai 558129
06/11/2019 Cần Thơ 706399
06/11/2018 Vũng Tàu 627837
06/11/2018 Bến Tre 719393
06/11/2018 Bạc Liêu 571188
06/11/2017 Hồ Chí Minh 544323
06/11/2017 Đồng Tháp 906057
06/11/2017 Cà Mau 876958

Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.

Cách đọc

Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.

Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.