Mỗi kỳ ghi giải G8 (đầu) cạnh hai số cuối giải đặc biệt (đuôi), mới nhất ở trên. Bấm ngày để xem bảng đầy đủ.

Ngày Đài Đầu (G8) Đuôi (ĐB) Giải đặc biệt
Thứ 6
25/02/2011
Gia Lai 95 05 55805
Ninh Thuận 64 92 55692
Thứ 5
24/02/2011
Bình Định 75 71 03571
Quảng Bình 66 32 98532
Quảng Trị 32 44 09644
Thứ 4
23/02/2011
Đà Nẵng 65 91 67991
Khánh Hòa 27 93 85893
Thứ 3
22/02/2011
Đắc Lắc 68 34 20534
Quảng Nam 02 47 76147
Thứ 2
21/02/2011
Huế 31 30 73630
Phú Yên 15 40 33640
Chủ nhật
20/02/2011
Khánh Hòa 93 92 64692
Kon Tum 19 19 19619
Thứ 7
19/02/2011
Đà Nẵng 87 62 58362
Đắc Nông 49 93 39693
Quảng Ngãi 83 35 16835
Thứ 6
18/02/2011
Gia Lai 35 21 94321
Ninh Thuận 89 57 99157
Thứ 5
17/02/2011
Bình Định 28 66 17566
Quảng Bình 83 00 76300
Quảng Trị 86 45 56945
Thứ 4
16/02/2011
Đà Nẵng 13 62 54662
Khánh Hòa 69 58 68758
Thứ 3
15/02/2011
Đắc Lắc 48 99 64499
Quảng Nam 26 16 87916
Thứ 2
14/02/2011
Huế 01 18 29218
Phú Yên 71 49 62949
Chủ nhật
13/02/2011
Khánh Hòa 70 19 40219
Kon Tum 89 00 56400
Thứ 7
12/02/2011
Đà Nẵng 58 54 06754
Đắc Nông 27 04 97804
Quảng Ngãi 09 59 33459
Thứ 6
11/02/2011
Gia Lai 12 88 04388
Ninh Thuận 72 38 45538
Thứ 5
10/02/2011
Bình Định 71 14 11714
Quảng Bình 81 76 50676
Quảng Trị 80 38 41738
Thứ 4
09/02/2011
Đà Nẵng 30 63 21863
Khánh Hòa 35 46 15146
Thứ 3
08/02/2011
Đắc Lắc 39 40 63940
Quảng Nam 36 96 74596
Thứ 2
07/02/2011
Huế 21 37 90737
Phú Yên 50 88 22788
Chủ nhật
06/02/2011
Khánh Hòa 02 68 52568
Kon Tum 13 81 95881
Thứ 7
05/02/2011
Đà Nẵng 80 05 89705
Đắc Nông 96 44 23544
Quảng Ngãi 71 65 50365
Thứ 6
04/02/2011
Gia Lai 36 64 33864
Ninh Thuận 24 93 84393
Thứ 5
03/02/2011
Bình Định 77 41 57641
Quảng Bình 48 03 10203
Quảng Trị 67 51 45751
Thứ 4
02/02/2011
Đà Nẵng 61 20 87420
Thứ 3
01/02/2011
Đắc Lắc 69 89 06689
Quảng Nam 15 67 82767
Thứ 2
31/01/2011
Huế 84 49 64849
Phú Yên 66 30 11330
Chủ nhật
30/01/2011
Khánh Hòa 48 71 12271
Kon Tum 54 95 98395
Thứ 7
29/01/2011
Đà Nẵng 50 82 62682
Đắc Nông 43 24 21224
Quảng Ngãi 20 46 40446
Thứ 6
28/01/2011
Gia Lai 49 34 39134
Ninh Thuận 23 05 41705
Thứ 5
27/01/2011
Bình Định 45 29 89929
Quảng Bình 38 22 44722
Quảng Trị 15 84 39884